abreaction

abreaction

The patient experiences abreaction during the therapy session.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành Tâm lý học phân tâm): - Sự xả cảm, sự giải tỏa cảm xúc: "Abreaction" chỉ quá trình một người giải phóng hoặc xả bỏ những cảm xúc bị dồn nén (thường do chấn thương tâm lý) bằng cách sống lại hoặc nhắc lại trải nghiệm đó dưới sự hướng dẫn của nhà trị liệu. Đây một chế tâm lý giúp làm giảm căng thẳng nội tâm.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một sự xả cảm mạnh mẽ trong buổi trị liệu, khóc không kiểm soát được khi ấy nhớ lại sự kiện chấn thương.)
  • (Sự xả cảm thường được sử dụng trong phân tâm học để giúp bệnh nhân giải phóng những cảm xúc bị dồn nén.)
  • (Nếu không sự hướng dẫn đúng đắn, sự xả cảm có thể gây choáng ngợp phản tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abreaction therapy": liệu pháp xả cảm, một phương pháp trị liệu tâm lý tập trung vào việc kích thích sự xả cảm để chữa lành chấn thương.
    • Abreaction therapy is sometimes used to treat post-traumatic stress disorder. (Liệu pháp xả cảm đôi khi được sử dụng để điều trị rối loạn căng thẳng sau sang chấn.)
  • "emotional abreaction": sự xả cảm về mặt cảm xúc, nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc của quá trình này.
    • The emotional abreaction helped the patient finally come to terms with his grief. (Sự xả cảm về mặt cảm xúc đã giúp bệnh nhân cuối cùng chấp nhận được nỗi đau buồn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Abreactive (tính từ): tính chất xả cảm, liên quan đến sự xả cảm.
    • The abreactive process can be intense but therapeutic. (Quá trình xả cảm có thể dữ dội nhưng mang tính trị liệu.)
  • Catharsis (danh từ): sự thanh tẩy cảm xúc, một khái niệm tương tự nhưng rộng hơn, thường được dùng trong văn học tâm lý học đại cương.
    • Watching a tragedy can provide a sense of catharsis for the audience. (Xem một bi kịch có thể mang lại cảm giác thanh tẩy cảm xúc cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Catharsis: thanh tẩy cảm xúc (mang nghĩa tương tự, nhưng "abreaction" thường mang tính kỹ thuật hơn trong phân tâm học).
  • Emotional release: sự giải phóng cảm xúc (mô tả chung chung hơn, không nhất thiết liên quan đến chấn thương tâm lý).
  • Purging: sự tẩy xóa (nhấn mạnh hành động loại bỏ cảm xúc tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "abreaction", nhưng có thể dùng các động từ liên quan như:)
  • "to abreact": xả cảm (động từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn bản chuyên ngành).
    • The therapist encouraged the patient to abreact his anger. (Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân xả cảm cơn giận của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "abreaction", nhưng có thể tham khảo các cụm từ mô tả quá trình tương tự:)
  • "Letting off steam": xả hơi, giải tỏa căng thẳng (mang nghĩa thông tục, không chuyên ngành).
    • After a long day, she goes for a run to let off steam. (Sau một ngày dài, ấy đi chạy bộ để xả hơi.)
  • "Bottling up emotions": kìm nén cảm xúc (trái nghĩa với "abreaction").
    • Bottling up emotions can lead to mental health issues. (Kìm nén cảm xúc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.)