abronia latifolia

abronia latifolia

A single abronia latifolia blooms on a sunny coastal dune.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Abronia latifolia tên khoa học của một loài thực vật hoa, thuộc hệ thực vật ven biển. Loài cây này đặc điểm nổi bật các cụm hoa hình bán cầu với những bông hoa màu vàng hình kèn. thường mọccác cồn cát ven biển, từ California đến British Columbia.
dụ sử dụng
  • (Abronia latifolia thường được tìm thấycác cồn cát ven biển dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
  • (Những bông hoa hình kèn màu vàng của Abronia latifolia thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Loài cây này thường được nghiên cứu như một chỉ thị cho sức khỏe của hệ sinh thái cồn cát ven biển.

    • The presence of Abronia latifolia indicates stable dune systems. (Sự hiện diện của Abronia latifolia cho thấy các hệ thống cồn cát ổn định.)
  • Trong làm vườn: Đôi khi được trồng như cây cảnh trong các khu vườn ven biển khả năng chịu mặn.

    • Gardeners in coastal areas often cultivate Abronia latifolia for its vibrant flowers. (Những người làm vườnvùng ven biển thường trồng Abronia latifolia những bông hoa rực rỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Abronia (danh từ): chi thực vật bao gồm Abronia latifolia các loài liên quan.

    • The genus Abronia includes several species of sand-verbena. (Chi Abronia bao gồm nhiều loài cây cỏ cát.)
  • Latifolia (tính từ): một thuật ngữ thực vật học có nghĩa " rộng".

    • The species epithet "latifolia" refers to its broad leaves. (Tên loài "latifolia" ám chỉ rộng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow sand-verbena: tên thông thường trong tiếng Anh cho Abronia latifolia.
    • Yellow sand-verbena is another name for Abronia latifolia. (Cỏ cát vàng tên gọi khác của Abronia latifolia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Abronia latifolia.