abronia maritima

abronia maritima

A pink abronia maritima blooms on a sandy coastal dune.

Định nghĩa

Danh từ: Abronia maritima một loài thực vật hoa thuộc hệ thống phân loại khoa học. Loài này đặc điểm các chùm hoa hình bán cầu với màu đỏ rượu vang. Chúng thường mọccác cồn cát ven biển, từ California (Hoa Kỳ) đến Mexico.

dụ sử dụng
  • is a beautiful plant that grows in coastal dunes. (Abronia maritima một loài cây đẹp mọccác cồn cát ven biển.)
  • (Những bông hoa màu đỏ rượu vang của Abronia maritima thu hút nhiều côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study Abronia maritima": nghiên cứu loài thực vật này trong bối cảnh sinh thái học hoặc thực vật học.
    • Botanists often study Abronia maritima to understand coastal dune ecosystems. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu Abronia maritima để hiểu hệ sinh thái cồn cát ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Abronia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài khác, như (hoa vàng) hoặc (lông mịn).
  • Maritima (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa "thuộc về biển" hoặc "ven biển".
Từ đồng nghĩa
  • Sand verbena (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , bao gồm .
  • Beach sand verbena (danh từ): tên gọi cụ thể hơn cho loài này, chỉ nơi sống ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến Abronia maritima đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến Abronia maritima thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.