abronia umbellata

abronia umbellata

A cluster of Abronia umbellata blooms on a sandy dune near the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thân thảo mọc : "abronia umbellata" tên khoa học của một loài cây thân thảo, thân bò sát mặt đất (thân hoặc thân leo thấp). Loài cây này thường được tìm thấycác cồn cát ven biển.
    • Đặc điểm hoa: Cây các cụm hoa hình đầu (giống như một chùm hoa tròn) với màu sắc từ hồng đậm đến trắng.
dụ sử dụng
  • (Cây abronia umbellata một loài cây mọc thấp, phát triển tốtcác khu vực cát ven biển.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây abronia umbellata khả năng thích nghi của với môi trường ven biển khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "abronia umbellata" thường được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Abronia (chi Cát đằng), tên thông dụng "sand-verbena" (hoa mười giờ cát).
    • The abronia umbellata is a key species in dune stabilization projects. (Loài abronia umbellata một loài quan trọng trong các dự án ổn định cồn cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Abronia (danh từ): tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây thân thảo mọc tương tự.

    • The genus Abronia includes several species of coastal plants. (Chi Abronia bao gồm nhiều loài cây ven biển.)
  • Umbellata (tính từ, trong danh pháp khoa học): có nghĩa "hình tán" hoặc " hoa mọc thành tán", mô tả cấu trúc cụm hoa của loài cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Prostrate herb: cây thân thảo mọc .
  • Sand-verbena: tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ loài cây này các loài cùng chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây một thuật ngữ thực vật học chuyên môn.