abronia villosa
Định nghĩa
abronia villosa (Danh từ riêng, chỉ một loài thực vật): - Cây Abronia villosa: Một loài thực vật có hoa thuộc hện Nyctaginaceae, đặc trưng bởi thân mềm, dính và có lông tơ. Hoa của nó có hình kèn, màu hồng tươi, thường mọc thành cụm lớn. Loài cây này sống ở vùng đất cát khô hạn, sau những trận mưa lớn có thể phủ kín hàng dặm sa mạc với màu hồng, từ tây nam Hoa Kỳ đến bắc Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Abronia villosa is often found in sandy deserts, where it blooms brightly after rain.)
- (The pink trumpet-shaped flowers of abronia villosa create a spectacular sight on the desert.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carpet of abronia villosa": thảm hoa abronia villosa, dùng để miêu tả hiện tượng loài cây này phủ kín một vùng rộng lớn sau mưa.
- After ample rains, the desert floor becomes a carpet of abronia villosa. (Sau những trận mưa lớn, mặt sa mạc trở thành một thảm hoa abronia villosa.)
"Desert sand verbena": tên gọi thông thường khác của abronia villosa, thường dùng trong các tài liệu sinh thái.
- The desert sand verbena, or abronia villosa, is a key species in arid ecosystems. (Cây desert sand verbena, hay abronia villosa, là một loài quan trọng trong hệ sinh thái khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Abronia (Danh từ): chi thực vật bao gồm abronia villosa và các loài liên quan.
- Chi Abronia có nhiều loài hoa đẹp khác nhau. (The genus Abronia includes many different beautiful flower species.)
- Verbena (Danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Verbenaceae, thường bị nhầm lẫn với abronia villosa.
- Mặc dù có tên gọi là sand verbena, abronia villosa không phải là cây verbena thật sự. (Although called sand verbena, abronia villosa is not a true verbena.)
Từ đồng nghĩa
- Sand verbena: tên thông dụng của abronia villosa.
- Pink sand verbena: tên gọi khác nhấn mạnh màu hoa hồng.
Các cụm từ liên quan
- Sticky plant: cây dính, do thân và lá có chất nhựa.
- Abronia villosa là một loại sticky plant thích nghi với sa mạc. (Abronia villosa is a sticky plant adapted to the desert.)
- Desert flower: hoa sa mạc, chỉ chung các loài hoa mọc ở vùng khô hạn.
Thành ngữ liên quan
- "After ample rains": sau những trận mưa lớn, thường dùng để nói về sự bùng nổ hoa của abronia villosa.
- After ample rains, the abronia villosa transforms the desert landscape. (Sau những trận mưa lớn, abronia villosa biến đổi cảnh quan sa mạc.)