abruptio placentae
Định nghĩa
Abruptio placentae (danh từ, y khoa): một tình trạng bệnh lý trong thai kỳ, trong đó nhau thai tách ra khỏi thành tử cung trước khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Abruptio placentae can cause severe bleeding and threaten the lives of both mother and fetus.)
- (The doctor diagnosed her with abruptio placentae after an ultrasound.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Abruptio placentae thường được phân loại dựa trên mức độ tách nhau thai: một phần hoặc toàn bộ.
- Trường hợp abruptio placentae toàn bộ cần can thiệp y tế khẩn cấp. (Complete abruptio placentae requires emergency medical intervention.)
- Abruptio placentae là nguyên nhân hàng đầu gây xuất huyết trước sinh.
- Phụ nữ bị tăng huyết áp có nguy cơ cao mắc abruptio placentae. (Women with high blood pressure are at higher risk of abruptio placentae.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhau bong non: thuật ngữ tiếng Việt tương đương với abruptio placentae.
- Placenta previa: một tình trạng khác trong đó nhau thai nằm che lấp cổ tử cung, khác với abruptio placentae.
- Placenta previa và abruptio placentae đều là các biến chứng thai kỳ nguy hiểm. (Placenta previa and abruptio placentae are both dangerous pregnancy complications.)
Từ đồng nghĩa
- Nhau bong non: từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt.
- Bong nhau thai sớm: mô tả chính xác quá trình tách nhau thai trước sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.