abscise
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt bỏ, tách rời (bằng sự cắt bỏ có chủ ý): "abscise" chỉ hành động cắt bỏ hoặc tách rời một bộ phận khỏi cơ thể chính một cách có chủ ý, thường liên quan đến thực vật hoặc phẫu thuật.
- Rụng (lá, hoa, quả) sau khi hình thành mô sẹo: Trong thực vật học, "abscise" mô tả quá trình tự nhiên mà lá, hoa hoặc quả rụng khỏi cây sau khi một lớp mô sẹo hình thành ở điểm kết nối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The gardener abscised the dead branches from the tree. (Người làm vườn đã cắt bỏ những cành chết khỏi cây.)
- In autumn, the leaves abscise from the trees. (Vào mùa thu, lá cây rụng khỏi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to abscise by abscission": cắt bỏ bằng quá trình rụng tự nhiên.
- The fruit abscised by abscission after reaching full ripeness. (Quả rụng bằng quá trình rụng tự nhiên sau khi chín hoàn toàn.)
"to abscise a tumor": cắt bỏ khối u (trong phẫu thuật).
- The surgeon abscised the tumor with precision. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ khối u một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Abscission (danh từ): sự rụng, sự cắt bỏ.
- Abscission is a natural process in plant growth. (Sự rụng là một quá trình tự nhiên trong sự phát triển của thực vật.)
Abscisic (tính từ): liên quan đến sự rụng.
- Abscisic acid regulates leaf abscission. (Axit abscisic điều hòa sự rụng lá.)
Từ đồng nghĩa
- Cut off: cắt đứt, cắt bỏ (chỉ hành động cắt).
- Remove: loại bỏ (mang tính tổng quát hơn).
- Drop: rụng (thường dùng cho lá, quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến. "Abscise" thường được dùng như một động từ đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "abscise". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.