abscondment

abscondment

A suspect's abscondment from the courthouse was captured on security footage.

Định nghĩa

Danh từ: Hành vi trốn tránh một cách bí mật, thường để tránh bị bắt giữ hoặc trốn tránh trách nhiệm pháp . Từ này mang sắc thái trang trọng thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hình sự.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang điều tra hành vi trốn trốn của nghi phạm khỏi tòa án.)
  • (Hành vi trốn tránh bất ngờ của anh ta khỏi công ty đã làm dấy lên nghi ngờ về gian lận tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abscondment from justice": trốn tránh công lý, một thuật ngữ pháp chỉ hành vi bỏ trốn để tránh bị truy tố.

    • The court issued a warrant for his abscondment from justice. (Tòa án đã phát lệnh bắt hành vi trốn tránh công lý của hắn.)
  • "abscondment with funds": trốn tránh kèm theo chiếm đoạt tài sản.

    • The treasurer's abscondment with company funds left the organization bankrupt. (Hành vi trốn tránh kèm chiếm đoạt quỹ công ty của thủ quỹ đã khiến tổ chức phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Abscond (động từ): trốn tránh, bỏ trốn.

    • The prisoner attempted to abscond during the night. ( nhân đã cố gắng trốn tránh trong đêm.)
  • Absconder (danh từ): kẻ trốn tránh, người bỏ trốn.

    • The absconder was finally captured after three months on the run. (Kẻ trốn tránh cuối cùng đã bị bắt sau ba tháng chạy trốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Escape: sự trốn thoát (thường mang tính vật , không nhất thiết bí mật).
  • Flight: sự chạy trốn (nhấn mạnh hành động rời khỏi một nơi).
  • Decampment: sự rời bỏ đột ngột (thường dùng trong quân đội hoặc nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run away: bỏ trốn, chạy trốn.

    • The teenager ran away from home after the argument. (Cậu thiếu niên đã bỏ trốn khỏi nhà sau cuộc cãi vã.)
  • Make off: tẩu thoát, trốn đi (thường kèm theo lấy trộm thứ đó).

    • The thieves made off with the jewelry. (Bọn trộm đã tẩu thoát cùng số trang sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Go on the lam: trốn tránh pháp luật (thành ngữ Mỹ, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm).

    • After the robbery, he went on the lam for years. (Sau vụ cướp, hắn đã trốn tránh pháp luật suốt nhiều năm.)
  • Take to one's heels: bỏ chạy, trốn nhanh.

    • When the police arrived, the suspect took to his heels. (Khi cảnh sát đến, nghi phạm đã bỏ chạy.)