absence seizure

absence seizure

A student experiences an absence seizure during a classroom lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Cơn vắng ý thức (còn gọi là cơn động kinh vắng ý thức) – một loại cơn động kinh ngắn, đột ngột, gây mất hoặc suy giảm ý thức tạm thời (người bệnh thường không nhớ sau đó). Cơn có thể kèm theo co giật nhẹmí mắt hoặc mặt.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ trải qua một cơn vắng ý thức trong lớp học, nhìn chằm chằmhồn trong vài giây.)
  • (Các cơn vắng ý thức thường bị nhầm lẫn với việc mơ màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Typical absence seizure": cơn vắng ý thức điển hình, thường gặptrẻ em, kéo dài dưới 10 giây.
    • Typical absence seizures respond well to certain medications. (Các cơn vắng ý thức điển hình đáp ứng tốt với một số loại thuốc.)
  • "Atypical absence seizure": cơn vắng ý thức không điển hình, kéo dài hơn hoặc triệu chứng phức tạp hơn.
    • Atypical absence seizures are more common in children with developmental delays. (Các cơn vắng ý thức không điển hình phổ biến hơntrẻ em chậm phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Absence (n): sự vắng mặt, nhưng trong ngữ cảnh y khoa thường dùng để chỉ "cơn vắng ý thức".
  • Seizure (n): cơn động kinh, cơn co giật nói chung.
  • Petit mal (n): thuật ngữ để chỉ cơn động kinh vắng ý thức (ít dùng hiện nay).
Từ đồng nghĩa
  • Cơn động kinh vắng ý thức: cách gọi y khoa chính xác.
  • Cơn động kinh nhẹ: cách gọi thông thường, không chính xác bằng.
Các cụm từ liên quan
  • To have an absence seizure: trải qua một cơn vắng ý thức.
    • She has had several absence seizures this week. ( ấy đã vài cơn vắng ý thức trong tuần này.)
  • To diagnose absence seizure: chẩn đoán cơn vắng ý thức.
    • Doctors use EEG to diagnose absence seizures. (Bác sĩ sử dụng điện não đồ để chẩn đoán các cơn vắng ý thức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "absence seizure".