absentee ballot

absentee ballot

A voter fills out an absentee ballot at their kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu bầu vắng mặt: "absentee ballot" một phiếu được bỏ khi cử tri không thể có mặt tại điểm bỏ phiếu vào ngày bầu cử. phiếu này thường được gửi qua đường bưu điện trước ngày bầu cử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many voters requested an absentee ballot to participate in the election from abroad. (Nhiều cử tri đã yêu cầu một phiếu bầu vắng mặt để tham gia bầu cử từ nước ngoài.)
    • The deadline to submit an absentee ballot is one week before election day. (Hạn chót để nộp phiếu bầu vắng mặt một tuần trước ngày bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vote by absentee ballot": bỏ phiếu qua hình thức vắng mặt.

    • Due to military deployment, he had to vote by absentee ballot. (Do đang phục vụ quân đội, anh ấy phải bỏ phiếu qua hình thức vắng mặt.)
  • "to request an absentee ballot": yêu cầu phiếu bầu vắng mặt.

    • Citizens living overseas can request an absentee ballot from their local embassy. (Công dân sốngnước ngoài có thể yêu cầu phiếu bầu vắng mặt từ đại sứ quán địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Absentee voting (n): hình thức bỏ phiếu vắng mặt.

    • Absentee voting is common among college students who live far from home. (Bỏ phiếu vắng mặt phổ biếnsinh viên đại học sống xa nhà.)
  • Ballot (n): phiếu, quy trình bỏ phiếu.

    • The ballot is secret to ensure fair elections. ( phiếu được giữ bí mật để đảm bảo bầu cử công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mail-in ballot: phiếu bầu gửi qua đường bưu điện (thường dùng đồng nghĩa với "absentee ballot").
  • Proxy vote: phiếu bầu ủy quyền (khác biệt, cử tri ủy quyền cho người khác bỏ phiếu thay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast a ballot: bỏ phiếu.
    • She cast her absentee ballot early to avoid the rush. ( ấy đã bỏ phiếu vắng mặt sớm để tránh sự đông đúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Absentee ballot fraud: gian lận phiếu bầu vắng mặt (một cụm từ phổ biến trong bối cảnh chính trị, chỉ hành vi gian lận liên quan đến loại phiếu này).