absentminded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đãng trí, lơ đãng: "absentminded" mô tả trạng thái một người bị cuốn vào suy nghĩ riêng, dẫn đến thiếu tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh. Người như vậy thường hay quên hoặc không chú ý đến chi tiết.
- Thiếu chú ý, lơ là: Tính từ này cũng chỉ hành vi không để tâm đến hiện tại, thể hiện qua ánh mắt hoặc hành động vô thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor was so absentminded that he forgot his own lecture notes. (Vị giáo sư đãng trí đến mức quên cả bài giảng của chính mình.)
- She gave an absentminded nod while reading her book. (Cô ấy gật đầu một cách lơ đãng trong khi đọc sách.)
- His absentminded behavior often leads to losing his keys. (Hành vi lơ đãng của anh ấy thường dẫn đến việc làm mất chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "absentminded professor": một kiểu mẫu nhân vật trong văn hóa đại chúng, chỉ một học giả tài năng nhưng thường xuyên lơ đãng và quên lãng.
- He is the classic absentminded professor, brilliant in his field but hopeless with everyday tasks. (Anh ấy là kiểu giáo sư đãng trí kinh điển, xuất sắc trong lĩnh vực của mình nhưng vô vọng với các công việc hàng ngày.)
- "an absentminded stare": ánh mắt vô hồn, nhìn xa xăm do đang chìm trong suy nghĩ.
- She gazed out the window with an absentminded stare, forgetting the conversation. (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với ánh mắt lơ đãng, quên mất cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Absentmindedly (trạng từ): một cách lơ đãng.
- He absentmindedly put salt in his coffee instead of sugar. (Anh ấy đã lơ đãng bỏ muối vào cà phê thay vì đường.)
- Absentmindedness (danh từ): tính đãng trí, sự lơ đãng.
- His absentmindedness is both endearing and frustrating. (Tính đãng trí của anh ấy vừa đáng yêu vừa gây bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Distracted: bị phân tâm, xao nhãng (thường do yếu tố bên ngoài).
- Preoccupied: bận tâm, mải suy nghĩ về điều gì đó.
- Forgetful: hay quên, thường do tính đãng trí.
Thành ngữ liên quan
- "To have one's head in the clouds": đầu óc lơ lửng trên mây, chỉ người không tập trung vào thực tế.
- She has her head in the clouds, always daydreaming. (Cô ấy lúc nào cũng đầu óc lơ lửng, toàn mơ mộng.)
- "To be scatterbrained": đầu óc rối rắm, dễ bị lơ đãng.
- He is too scatterbrained to remember appointments. (Anh ấy quá lơ đãng để nhớ các cuộc hẹn.)