absentmindedly
Định nghĩa
Trạng từ: "absentmindedly" có nghĩa là một cách đãng trí, lơ đãng, không tập trung, thường là do đang nghĩ về điều gì khác hoặc do mải mê suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã để chìa khóa trong xe một cách đãng trí.)
- (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, gõ bút một cách lơ đãng.)
- (Tôi đã đổ cà phê vào bát ngũ cốc thay vì cốc một cách đãng trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "absentmindedly + động từ": thường kết hợp với các hành động vô thức hoặc không chủ ý.
- He absentmindedly scratched his head while reading. (Anh ấy gãi đầu một cách lơ đãng trong khi đọc sách.)
- "absentmindedly + trạng từ": có thể dùng để nhấn mạnh mức độ lơ đãng.
- She absentmindedly repeated the same phrase twice. (Cô ấy lặp lại cùng một cụm từ hai lần một cách lơ đãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Absent-minded (tính từ): có tính đãng trí, hay quên.
- He is an absent-minded professor. (Ông ấy là một giáo sư đãng trí.)
- Absent-mindedness (danh từ): sự đãng trí, tính lơ đãng.
- Her absent-mindedness caused her to miss the meeting. (Sự đãng trí của cô ấy khiến cô bỏ lỡ cuộc họp.)
- Absently (trạng từ): một cách lơ đãng (từ đồng nghĩa gần).
- He nodded absently. (Anh ấy gật đầu một cách lơ đãng.)
Từ đồng nghĩa
- Distractedly: một cách mất tập trung.
- Preoccupiedly: một cách bận tâm, lo lắng.
- Vacantly: một cách trống rỗng, vô hồn (thường chỉ ánh mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp với "absentmindedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Drift off: lơ đãng, mất tập trung. - She drifted off and absentmindedly doodled on her notebook. (Cô ấy lơ đãng và vẽ nguệch ngoạc một cách đãng trí lên sổ tay.) - Zone out: mất tập trung, lơ mơ. - He zoned out and absentmindedly stared at the wall. (Anh ấy mất tập trung và nhìn chằm chằm vào tường một cách đãng trí.)
Thành ngữ liên quan
- To be in a world of one's own: đang mải mê suy nghĩ, không để ý xung quanh.
- He was in a world of his own, absentmindedly walking into the wrong room. (Anh ấy đang mải mê suy nghĩ, bước vào nhầm phòng một cách đãng trí.)