absentmindedness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng đãng trí, đãng: "absentmindedness" chỉ trạng thái tâm trí bị chiếm giữ bởi những suy nghĩ sâu xa đến mức người đó không chú ý đến những yêu cầu hoặc sự kiện thông thường xung quanh. Đây sự thiếu tập trung do mải suy nghĩ về điều đó khác.
dụ sử dụng
  • (Sự đãng trí của anh ấy khiến anh ấy quên chìa khóanhà.)
  • (Sự đãng thường dẫn đến những sai lầm nhỏ như đặt nhầm đồ vật.)
  • (Sự đãng trí của vị giáo sư rất nổi tiếng; ông ấy từng đi giày lệch nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from absentmindedness": bị mắc chứng đãng trí.
    • Many elderly people suffer from absentmindedness. (Nhiều người cao tuổi mắc chứng đãng trí.)
  • "a moment of absentmindedness": một khoảnh khắc đãng.
    • In a moment of absentmindedness, she poured orange juice into her coffee. (Trong một khoảnh khắc đãng, ấy đã đổ nước cam vào cà phê của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Absentminded (adj): đãng trí, đãng.
    • He is an absentminded professor. (Ông ấy một giáo sư đãng trí.)
  • Absentmindedly (adv): một cách đãng trí.
    • She absentmindedly left her umbrella on the bus. ( ấy đã bỏ quên ô trên xe buýt một cách đãng trí.)
  • Absent-mindedness (biến thể chính tả): dạng viết gạch nối, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Sự đễnh: chỉ sự thiếu chú ý nhẹ, thường do mải suy nghĩ.
    • Sự đễnh của ấy khiến ấy không nhìn thấy biển báo.
  • Sự đãng trí: trạng thái hay quên, thiếu tập trung.
    • Sự đãng trí vấn đề phổ biếnngười già.
  • Sự mất tập trung: tình trạng không thể tập trung vào việc đang làm.
    • Sự mất tập trung trong học tập ảnh hưởng đến kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zone out: đãng, mất tập trung (thường do mải nghĩ).
    • He zoned out during the meeting because of his absentmindedness. (Anh ấy đãng trong cuộc họp sự đãng trí của mình.)
  • Space out: mơ màng, không chú ý.
    • She spaced out while driving due to absentmindedness. ( ấy mơ màng khi lái xe sự đãng trí.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's head in the clouds: để đầu óc trên mây, đãng trí, mơ mộng.
    • He always has his head in the clouds, which explains his absentmindedness. (Anh ấy luôn để đầu óc trên mây, điều đó giải thích sự đãng trí của anh ấy.)
  • To be scatterbrained: đầu óc lộn xộn, dễ bị phân tâm.
    • Her scatterbrained nature often leads to absentmindedness. (Bản tính đầu óc lộn xộn của ấy thường dẫn đến sự đãng trí.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "absentmindedness"

absentmindedness
The professor's absentmindedness led him to pour orange juice into his cereal bowl.