absolute alcohol

Định nghĩa

Danh từ: Cồn nguyên chất (absolute alcohol) ethanol tinh khiết, chứa không quá 1% nước. Đây dạng cồn đã được loại bỏ gần như hoàn toàn nước thông qua quá trình chưng cất hoặc sử dụng chất hút ẩm.

dụ sử dụng
  • (Cồn nguyên chất được dùng làm dung môi trong phòng thí nghiệm.)
  • (Nhà hóa học đã chuẩn bị một mẫu cồn nguyên chất cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce absolute alcohol": sản xuất cồn nguyên chất.
    • The factory uses a special distillation process to produce absolute alcohol. (Nhà máy sử dụng quy trình chưng cất đặc biệt để sản xuất cồn nguyên chất.)
  • "absolute alcohol content": hàm lượng cồn nguyên chất.
    • The absolute alcohol content of this solution is 99.5% (Hàm lượng cồn nguyên chất của dung dịch này 99,5%.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethanol (danh từ): ethanol, một loại cồn công thức hóa học C₂H₅OH.
    • Ethanol is the main component of absolute alcohol. (Ethanol thành phần chính của cồn nguyên chất.)
  • Anhydrous alcohol (danh từ): cồn khan, cũng chỉ cồn không chứa nước.
    • Anhydrous alcohol is another name for absolute alcohol. (Cồn khan một tên gọi khác của cồn nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethanol tinh khiết: ethanol độ tinh khiết cao.
  • Cồn khan: cồn không chứa nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "absolute alcohol", nhưng có thể sử dụng: - To distill into: chưng cất thành. - The mixture is distilled into absolute alcohol. (Hỗn hợp được chưng cất thành cồn nguyên chất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "absolute alcohol".

absolute alcohol
A scientist carefully measures absolute alcohol in a laboratory beaker.