absolute ceiling
Danh từ:
- Trần bay tuyệt đối: "absolute ceiling" là độ cao tối đa mà một máy bay có thể duy trì chuyến bay ngang (bay bằng) mà không bị mất độ cao, tại đó tốc độ leo lên bằng không. Đây là giới hạn lý thuyết về khả năng bay của máy bay trong điều kiện khí quyển tiêu chuẩn.
- (Máy bay đã đạt đến trần bay tuyệt đối của nó và không thể bay lên cao hơn nữa.)
- (Phi công phải biết về trần bay tuyệt đối để tránh bị thất tốc ở độ cao lớn.)
"To approach the absolute ceiling": tiến gần đến giới hạn bay tối đa, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không để mô tả giai đoạn máy bay gần mất khả năng leo lên.
- As the plane approached its absolute ceiling, the engine power decreased significantly. (Khi máy bay tiến gần đến trần bay tuyệt đối của nó, công suất động cơ giảm đáng kể.)
"Absolute ceiling vs. service ceiling": Phân biệt với "service ceiling" (trần bay dịch vụ) — độ cao mà máy bay vẫn có thể leo lên với tốc độ tối thiểu (thường là 100 feet/phút). "Absolute ceiling" là giới hạn cao hơn, nơi tốc độ leo lên bằng 0.
Ceiling (danh từ): trần nhà; trong hàng không, có nghĩa là độ cao tối đa (thường dùng chung cho "service ceiling" hoặc "absolute ceiling" tùy ngữ cảnh).
- The cloud ceiling was low, causing flight delays. (Trần mây thấp, gây ra sự chậm trễ chuyến bay.)
Service ceiling (danh từ): trần bay dịch vụ — độ cao thực tế mà máy bay có thể hoạt động hiệu quả.
- The service ceiling of this model is 40,000 feet. (Trần bay dịch vụ của mẫu máy bay này là 40.000 feet.)
- Maximum altitude: độ cao tối đa (không chính xác bằng trong kỹ thuật, nhưng dễ hiểu).
- Flight ceiling: trần bay (thuật ngữ chung trong hàng không).
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "absolute ceiling" là cụm danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "to reach" (đạt tới) hoặc "to exceed" (vượt quá) khi kết hợp:
- The pilot tried to reach the absolute ceiling but failed due to weight. (Phi công đã cố gắng đạt đến trần bay tuyệt đối nhưng thất bại vì trọng lượng.)
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng "up against the ceiling" để ẩn dụ chỉ đạt đến giới hạn:
- The company's growth is up against the absolute ceiling of market saturation. (Sự tăng trưởng của công ty đã chạm đến trần bay tuyệt đối của sự bão hòa thị trường.)