absolute frequency

absolute frequency

The absolute frequency of the red marbles is five.

Định nghĩa

Danh từ: Tần số tuyệt đối số lần (số lượng quan sát) một giá trị cụ thể xuất hiện trong một tập dữ liệu thống .

dụ sử dụng
  • (Tần số tuyệt đối của số 5 trong tập dữ liệu 12.)
  • (Để tính tần số tuyệt đối, chỉ cần đếm số lần mỗi giá trị xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolute frequency distribution": phân phối tần số tuyệt đối, bảng liệt kê các giá trị tần số tuyệt đối tương ứng.

    • The absolute frequency distribution shows that the mode is 7. (Phân phối tần số tuyệt đối cho thấy mốt 7.)
  • So với tần số tương đối (relative frequency): tần số tuyệt đối chỉ số lần xuất hiện thực tế, không được chia cho tổng số quan sát.

    • While absolute frequency is a raw count, relative frequency is a proportion. (Trong khi tần số tuyệt đối một số đếm thô, tần số tương đối một tỷ lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frequency (n): tần số, số lần xuất hiện (nói chung).
    • The frequency of rainy days in June is high. (Tần số các ngày mưa trong tháng Sáu cao.)
  • Absolute (adj): tuyệt đối, không phụ thuộc vào yếu tố khác.
    • The absolute value of -5 is 5. (Giá trị tuyệt đối của -5 5.)
Từ đồng nghĩa
  • Count: số đếm (trong ngữ cảnh thống ).
    • The count of students who passed the exam is 30. (Số đếm sinh viên đã vượt qua kỳ thi 30.)
  • Raw frequency: tần số thô (chưa qua xử lý).
    • The raw frequency of the word "love" in the text is 15. (Tần số thô của từ "love" trong văn bản 15.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "absolute frequency".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "absolute frequency".