absolute viscosity
Định nghĩa
Danh từ: Độ nhớt tuyệt đối là một đại lượng đo lường khả năng chống lại dòng chảy của một chất lỏng dưới tác dụng của một lực tác động. Nó thể hiện ma sát nội tại giữa các lớp chất lỏng khi chúng trượt lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Độ nhớt tuyệt đối của nước giảm khi nhiệt độ tăng.)
- (Các kỹ sư phải tính toán độ nhớt tuyệt đối của dầu để đảm bảo bôi trơn thích hợp trong máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure absolute viscosity": đo độ nhớt tuyệt đối, thường sử dụng nhớt kế (viscometer).
- The lab technician used a rotational viscometer to measure the absolute viscosity of the polymer solution. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng nhớt kế quay để đo độ nhớt tuyệt đối của dung dịch polymer.)
"absolute viscosity versus kinematic viscosity": so sánh giữa độ nhớt tuyệt đối và độ nhớt động học, nơi độ nhớt tuyệt đối không phụ thuộc vào mật độ chất lỏng.
- Unlike kinematic viscosity, absolute viscosity does not require density for calculation. (Không giống như độ nhớt động học, độ nhớt tuyệt đối không yêu cầu mật độ để tính toán.)
Biến thể và từ gần giống
Dynamic viscosity (danh từ): Độ nhớt động lực học, một thuật ngữ đồng nghĩa với "absolute viscosity" trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật.
- The dynamic viscosity of honey is much higher than that of water. (Độ nhớt động lực học của mật ong cao hơn nhiều so với nước.)
Newtonian fluid (danh từ): Chất lỏng Newton, nơi độ nhớt tuyệt đối không đổi theo ứng suất cắt.
- Water is a classic example of a Newtonian fluid with constant absolute viscosity. (Nước là một ví dụ điển hình của chất lỏng Newton với độ nhớt tuyệt đối không đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Độ nhớt động lực học: (dynamic viscosity) — thuật ngữ thay thế phổ biến trong vật lý và kỹ thuật.
- Độ nhớt thực: (true viscosity) — một cách gọi khác, nhấn mạnh tính độc lập với các yếu tố khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To flow against: chảy chống lại, liên quan đến khả năng chống dòng chảy do độ nhớt tuyệt đối.
- High absolute viscosity makes it difficult for the fluid to flow against gravity. (Độ nhớt tuyệt đối cao khiến chất lỏng khó chảy ngược lại trọng lực.)
Thành ngữ liên quan
- "Thick as molasses": (đặc như mật) — một thành ngữ mô tả chất lỏng có độ nhớt tuyệt đối rất cao.
- The crude oil was as thick as molasses, with an extremely high absolute viscosity. (Dầu thô đặc như mật, có độ nhớt tuyệt đối cực kỳ cao.)