absolute zero

Định nghĩa

Danh từ: (vật ) Nhiệt độ thấp nhất về mặt lý thuyết có thể đạt được, tại đó động năng của các nguyên tử phân tử tối thiểu. Giá trị này tương ứng với 0 Kelvin, -273,15 độ C, hoặc -459,67 độ F.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học vẫn chưa thể đạt được độ không tuyệt đối trong phòng thí nghiệm.)
  • (Ở độ không tuyệt đối, về mặt lý thuyết, mọi chuyển động phân tử đều dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Approaching absolute zero": tiến gần đến độ không tuyệt đối.
    • Experiments in cryogenics involve approaching absolute zero to study quantum effects. (Các thí nghiệm trong ngành lạnh học liên quan đến việc tiến gần đến độ không tuyệt đối để nghiên cứu các hiệu ứng lượng tử.)
  • "Above absolute zero": cao hơn độ không tuyệt đối.
    • All known matter exists at temperatures above absolute zero. (Mọi vật chất đã biết đều tồn tạinhiệt độ cao hơn độ không tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolute (tính từ): tuyệt đối, hoàn toàn.
    • The concept of absolute zero is based on an absolute temperature scale. (Khái niệm độ không tuyệt đối dựa trên thang nhiệt độ tuyệt đối.)
  • Zero point energy (n): năng lượng điểm không (năng lượng tối thiểu một hệ vật có thể nhiệt độ không tuyệt đối).
Từ đồng nghĩa
  • 0 Kelvin: không Kelvin.
  • Nhiệt độ không tuyệt đối: cách gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "absolute zero".)

Thành ngữ liên quan
  • "Cold as absolute zero": lạnh như nhiệt độ không tuyệt đối (cách nói cường điệu để chỉ sự cực kỳ lạnh).
    • His heart felt as cold as absolute zero after the betrayal. (Trái tim anh ấy lạnh như nhiệt độ không tuyệt đối sau sự phản bội.)