absolver

absolver

The priest acts as an absolver, offering forgiveness.

Định nghĩa

Danh từ: Người tha tội, người xá tội: "absolver" chỉ một người, thường một linh mục hoặc người thẩm quyền tôn giáo, chính thức tha thứ tội lỗi cho người khác thông qua hành động giải (absolution).

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đóng vai trò người xá tội cho những tội lỗi của người hối cải.)
  • (Trong một số truyền thống tôn giáo, chỉ người xá tội mới có thể ban sự tha thứ cho những tội lỗi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the role of an absolver": đóng vai trò người tha tội, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc không chính thức.
    • He saw himself as an absolver of his friend's past mistakes. (Anh ấy tự coi mình người tha thứ cho những sai lầm trong quá khứ của bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolve (động từ): tha thứ, xá tội.
    • The priest absolved him of all his sins. (Vị linh mục đã xá tội cho anh ấy khỏi mọi tội lỗi.)
  • Absolution (danh từ): sự tha tội, sự giải.
    • He received absolution after confessing. (Anh ấy nhận được sự giải sau khi xưng tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Forgiver: người tha thứ (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tôn giáo).
  • Pardoner: người ban ơn xá tội (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc luật pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "absolver".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "absolver".