absorbance

absorbance

A scientist measures the absorbance of a blue liquid sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ hấp thụ: "absorbance" đại lượng đo lường mức độ một chất truyền qua ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác. Trong vật hóa học, thường được dùng để mô tả khả năng hấp thụ ánh sáng của một mẫu vật.
dụ sử dụng
  • (Độ hấp thụ của dung dịch được đo bằng máy quang phổ.)
  • (Giá trị độ hấp thụ cao hơn cho thấy mẫu vật hấp thụ nhiều ánh sáng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absorbance spectrum": phổ hấp thụ, biểu đồ thể hiện sự thay đổi của độ hấp thụ theo bước sóng.

    • The absorbance spectrum of chlorophyll shows peaks in the blue and red regions. (Phổ hấp thụ của chất diệp lục cho thấy các đỉnhvùng xanh lam đỏ.)
  • "absorbance unit": đơn vị đo độ hấp thụ, thường được ký hiệu AU (absorbance unit).

    • The instrument recorded an absorbance of 0.5 AU at 450 nm. (Thiết bị ghi nhận độ hấp thụ 0,5 AU ở bước sóng 450 nm.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorb (động từ): hấp thụ, hút vào.

    • The sponge will absorb the water. (Miếng bọt biển sẽ hấp thụ nước.)
  • Absorption (danh từ): sự hấp thụ, quá trình hấp thụ.

    • The absorption of light by the material is measured. (Sự hấp thụ ánh sáng của vật liệu được đo.)
  • Absorptivity (danh từ): độ hấp thụ riêng, khả năng hấp thụ của một chất trên một đơn vị nồng độ độ dài đường đi.

    • The absorptivity of the dye is constant under standard conditions. (Độ hấp thụ riêng của thuốc nhuộm hằng số trong các điều kiện tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Optical density: mật độ quang học, thường được dùng thay thế cho độ hấp thụ trong các ngữ cảnh đo lường.

    • The optical density of the sample was 0.8. (Mật độ quang học của mẫu 0,8.)
  • Extinction: sự tắt dần, thuật ngữ hơn để chỉ độ hấp thụ, đặc biệt trong quang phổ học.

    • The extinction coefficient determines how strongly a substance absorbs light. (Hệ số tắt dần xác định mức độ mạnh yếu của chất hấp thụ ánh sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Absorb into: hấp thụ vào, thấm vào.

    • The liquid is absorbed into the fabric quickly. (Chất lỏng được hấp thụ vào vải một cách nhanh chóng.)
  • Absorb up: hấp thụ hết, hút cạn.

    • The plants absorb up the nutrients from the soil. (Cây cối hấp thụ hết chất dinh dưỡng từ đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Absorb like a sponge: hấp thụ như miếng bọt biển, chỉ khả năng tiếp thu nhanh chóng.
    • She absorbs new information like a sponge. ( ấy tiếp thu thông tin mới như miếng bọt biển.)