absorbent material
Định nghĩa
Danh từ: Chất liệu thấm hút – một loại vật liệu có khả năng hút hoặc có xu hướng hút một chất khác (thường là chất lỏng) vào trong cấu trúc của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Khăn giấy là một chất liệu thấm hút phổ biến dùng để lau các vết đổ.)
- (Bông là một chất liệu thấm hút tự nhiên thường được dùng trong băng y tế.)
- (Bọt biển là một chất liệu thấm hút tuyệt vời đối với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"absorbent material" trong kỹ thuật: chỉ các vật liệu được thiết kế đặc biệt để hút chất lỏng hoặc khí, như trong tã lót, băng vệ sinh, hoặc bộ lọc.
- The diaper contains a super absorbent material that can hold many times its weight in liquid. (Tã giấy chứa một chất liệu thấm hút siêu cấp có thể chứa lượng chất lỏng gấp nhiều lần trọng lượng của nó.)
"absorbent material" trong môi trường: dùng để xử lý sự cố tràn dầu hoặc hóa chất.
- Absorbent material is spread over the oil spill to contain it. (Chất liệu thấm hút được rải lên vết dầu tràn để ngăn chặn nó.)
Biến thể và từ gần giống
Absorbency (danh từ): khả năng thấm hút.
- The absorbency of this cloth is very high. (Khả năng thấm hút của loại vải này rất cao.)
Absorbent (tính từ): có tính thấm hút.
- This paper is highly absorbent. (Loại giấy này có tính thấm hút cao.)
Non-absorbent material (danh từ): chất liệu không thấm hút.
- Plastic is a non-absorbent material. (Nhựa là chất liệu không thấm hút.)
Từ đồng nghĩa
- Sponge-like material: chất liệu giống như bọt biển.
- Sorbent material: chất liệu hấp thụ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hấp thụ và hấp phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Soak up: hút lên, thấm vào.
- The absorbent material soaks up the water quickly. (Chất liệu thấm hút hút nước lên nhanh chóng.)
Absorb into: hút vào trong.
- The liquid absorbs into the material. (Chất lỏng hút vào trong chất liệu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "absorbent material". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời thường.