absorptance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ hấp thụ: "absorptance" là một đại lượng vật lý đo lường tỷ lệ năng lượng bức xạ (như ánh sáng) bị hấp thụ khi đi qua một chất hoặc vật liệu. Nó được tính bằng 1 trừ đi độ truyền qua (transmittance), và thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm hoặc giá trị từ 0 đến 1.
- Hệ số hấp thụ: Trong quang học và khoa học vật liệu, "absorptance" cũng được dùng để chỉ khả năng hấp thụ năng lượng của một bề mặt hoặc vật thể, không phụ thuộc vào độ dày hay khối lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Độ hấp thụ của tấm kính này là 0,85, nghĩa là nó hấp thụ 85% ánh sáng tới.)
- (Các nhà khoa học đo độ hấp thụ của vật liệu để thiết kế các tấm pin mặt trời tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spectral absorptance": độ hấp thụ quang phổ, đo độ hấp thụ ở các bước sóng khác nhau.
- The spectral absorptance of chlorophyll peaks in the blue and red regions. (Độ hấp thụ quang phổ của chất diệp lục đạt đỉnh ở vùng xanh lam và đỏ.)
"total absorptance": tổng độ hấp thụ, đo trên toàn bộ phổ bức xạ.
- Total absorptance is crucial for calculating the heat gain of a building. (Tổng độ hấp thụ rất quan trọng để tính toán lượng nhiệt thu được của một tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Absorb (động từ): hấp thụ.
- The sponge absorbs water quickly. (Miếng bọt biển hấp thụ nước nhanh chóng.)
Absorptivity (danh từ): độ hấp thụ riêng, thường dùng để chỉ khả năng hấp thụ trên một đơn vị độ dày hoặc khối lượng.
- The absorptivity of this material is high in the infrared range. (Độ hấp thụ riêng của vật liệu này cao trong dải hồng ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Absorption coefficient: hệ số hấp thụ, một đại lượng tương tự nhưng thường được chuẩn hóa theo độ dày.
- Absorbance: độ hấp thụ quang học, thường dùng trong hóa học phân tích, nhưng khác với "absorptance" ở chỗ nó tính logarit của tỷ lệ cường độ ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "absorptance" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "absorptance" do tính chuyên ngành của từ này.