absorption coefficient

absorption coefficient

The scientist calculates the absorption coefficient of the glass sample.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ số hấp thụ một đại lượng đo lường tốc độ suy giảm cường độ của bức xạ điện từ (như ánh sáng) khi đi qua một chất nhất định. biểu thị phần năng lượng bức xạ tới bị hấp thụ trên một đơn vị khối lượng hoặc độ dày của chất hấp thụ. Giá trị này bằng 1 trừ đi độ truyền qua (transmittance).

dụ sử dụng
  • (Hệ số hấp thụ của nước đối với ánh sáng hồng ngoại rất cao.)
  • (Các nhà khoa học tính toán hệ số hấp thụ để xác định lượng ánh sáng một vật liệu có thể hấp thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absorption coefficient of a medium": hệ số hấp thụ của một môi trường, thường được dùng trong quang học vật khí quyển để mô tả khả năng hấp thụ bức xạ của môi trường đó.

    • The absorption coefficient of the atmosphere varies with wavelength. (Hệ số hấp thụ của khí quyển thay đổi theo bước sóng.)
  • "mass absorption coefficient": hệ số hấp thụ khối, được tính trên một đơn vị khối lượng, thường dùng trong phân tích hóa học vật hạt nhân.

    • The mass absorption coefficient for X-rays in lead is extremely high. (Hệ số hấp thụ khối đối với tia X trong chì cực kỳ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ số suy giảm (attenuation coefficient): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hấp thụ tán xạ.
  • Độ hấp thụ (absorbance): giá trị logarit của nghịch đảo độ truyền qua, liên quan trực tiếp đến hệ số hấp thụ theo định luật Beer-Lambert.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ số tắt dần (extinction coefficient): trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong khí tượng học quang học khí quyển, thuật ngữ này được dùng thay thế cho hệ số hấp thụ khi bao gồm cả tán xạ.
  • Chỉ số hấp thụ (absorption index): một đại lượng tương tự, thường được dùng trong khoa học vật liệu.
Các cụm từ liên quan
  • "to measure the absorption coefficient": đo hệ số hấp thụ.
    • The lab technician used a spectrometer to measure the absorption coefficient of the sample. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã dùng máy quang phổ để đo hệ số hấp thụ của mẫu.)
  • "to calculate the absorption coefficient": tính toán hệ số hấp thụ.
    • Engineers need to calculate the absorption coefficient to design efficient solar panels. (Các kỹ sư cần tính toán hệ số hấp thụ để thiết kế các tấm pin mặt trời hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "high absorption coefficient" thường được dùng để mô tả vật liệu khả năng hấp thụ mạnh.