absorption factor
Định nghĩa
Danh từ: Hệ số hấp thụ (trong vật lý) là một tính chất của một vật thể, xác định tỷ lệ phần trăm của bức xạ hoặc thông lượng âm thanh tới bị vật thể đó hấp thụ hoặc có thể hấp thụ.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ số hấp thụ của vật liệu này là 0,8, nghĩa là nó hấp thụ 80% ánh sáng.)
- (Các kỹ sư phải xem xét hệ số hấp thụ khi thiết kế phòng cách âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a high absorption factor": có hệ số hấp thụ cao, thường dùng để mô tả vật liệu hấp thụ nhiều năng lượng.
- Black surfaces have a high absorption factor for visible light. (Bề mặt màu đen có hệ số hấp thụ cao đối với ánh sáng nhìn thấy.)
- "to calculate the absorption factor": tính toán hệ số hấp thụ, thường dùng trong các thí nghiệm hoặc thiết kế kỹ thuật.
- The research team calculated the absorption factor of the new polymer. (Nhóm nghiên cứu đã tính toán hệ số hấp thụ của polymer mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Absorption (n): sự hấp thụ.
- The absorption of heat by the ocean affects global climate. (Sự hấp thụ nhiệt của đại dương ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.)
- Absorb (v): hấp thụ.
- Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis. (Thực vật hấp thụ carbon dioxide trong quá trình quang hợp.)
- Absorbing (adj): có khả năng hấp thụ.
- This is a highly absorbing material for sound waves. (Đây là vật liệu có khả năng hấp thụ sóng âm cao.)
Từ đồng nghĩa
- Absorptance: độ hấp thụ (thường dùng trong quang học, chỉ tỷ lệ bức xạ bị hấp thụ).
- Absorbing power: khả năng hấp thụ.
- Absorptivity: hệ số hấp thụ riêng (thường dùng trong hóa học và vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "absorption factor" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, từ "absorb" có thể kết hợp với giới từ: - Absorb into: hấp thụ vào. - The liquid was absorbed into the sponge. (Chất lỏng đã được hấp thụ vào miếng bọt biển.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "absorption factor", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về sự hấp thụ: - Soak up: hấp thụ (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường). - The sponge soaks up water quickly. (Miếng bọt biển hấp thụ nước nhanh chóng.)