absorption indicator

absorption indicator

The chemist adds an absorption indicator to the cloudy solution.

Định nghĩa

Danh từ: Chất chỉ thị hấp thụ (absorption indicator) một loại chất chỉ thị hóa học được sử dụng trong các phản ứng sự hình thành kết tủa. Chất này hoạt động dựa trên nguyên thay đổi màu sắc khi bị hấp thụ lên bề mặt của kết tủa, giúp xác định điểm kết thúc của phản ứng chuẩn độ.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã sử dụng chất chỉ thị hấp thụ để phát hiện điểm kết thúc của phản ứng kết tủa.)
  • (Fluorescein một chất chỉ thị hấp thụ phổ biến được dùng trong chuẩn độ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chuẩn độ kết tủa (precipitation titration), chất chỉ thị hấp thụ thường được thêm vào dung dịch trước khi chuẩn độ. Khi ion bạc (Ag⁺) xuất hiện, chất chỉ thị sẽ bị hấp thụ lên bề mặt kết tủa bạc halogenua (AgX) đổi màu.
  • (Chất chỉ thị hấp thụ chỉ đổi màu khi bề mặt kết tủa trở nên tích điện dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất chỉ thị hấp thụ (absorption indicator): cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Chất chỉ thị hấp phụ (adsorption indicator): một thuật ngữ đồng nghĩa, mặc dù "hấp phụ" chính xác hơn về mặt khoa học ( chất chỉ thị bị hấp phụ lên bề mặt, không phải hấp thụ vào bên trong).
Từ đồng nghĩa
  • Chất chỉ thị hấp phụ (adsorption indicator): thuật ngữ chính xác hơn trong hóa học.
  • Chất chỉ thị kết tủa (precipitation indicator): một tên gọi khác dựa trên loại phản ứng.
Các cụm từ liên quan
  • Phản ứng kết tủa (precipitation reaction): phản ứng tạo thành chất rắn không tan.
  • Điểm kết thúc (endpoint): thời điểm phản ứng chuẩn độ kết thúc, thường được xác định bằng sự đổi màu của chất chỉ thị.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.