absquatulate
Định nghĩa
Động từ (không chính thức, thường mang tính hài hước): - Chuồn mất, tẩu thoát (thường mang theo đồ vật hoặc người khác): "absquatulate" mô tả hành động rời đi một cách vội vã, bí mật, thường là để trốn tránh trách nhiệm hoặc luật pháp, và thường kèm theo việc lấy đi thứ gì đó hoặc ai đó. Từ này mang sắc thái hài hước hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- (Tên trộm đã chuồn mất cùng bức tranh vô giá trước khi ai kịp nhận ra.)
- (Sau bữa tiệc, chủ nhà đã tẩu thoát cùng tất cả bánh ngọt còn thừa.)
- (Nhân viên thu ngân đã chuồn mất cùng số tiền thu trong ngày, để lại cửa hàng trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to absquatulate from something": trốn khỏi một nơi hoặc tình huống nào đó.
- He absquatulated from the boring meeting without anyone noticing. (Anh ta đã chuồn khỏi cuộc họp nhàm chán mà không ai để ý.)
- "to absquatulate with someone": bỏ trốn cùng ai đó.
- The lovers absquatulated with each other to a remote island. (Đôi tình nhân đã bỏ trốn cùng nhau đến một hòn đảo xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Absquatulation (danh từ): hành động chuồn mất hoặc tẩu thoát.
- The sudden absquatulation of the suspect surprised the police. (Sự tẩu thoát đột ngột của nghi phạm đã làm cảnh sát ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Abscond: trốn tránh pháp luật, thường mang theo tài sản.
- Decamp: rời đi nhanh chóng và bí mật.
- Bolt: chạy trốn đột ngột.
- Skédaddle (không chính thức): chuồn nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make off with: mang đi, lấy trộm và chuồn.
- The burglar made off with the jewelry. (Kẻ trộm đã lấy đồ trang sức và chuồn mất.)
- Run off with: trốn chạy cùng ai đó hoặc thứ gì đó.
- She ran off with the company's funds. (Cô ta đã trốn chạy cùng quỹ của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- To take French leave: rời đi mà không xin phép, thường mang hàm ý trốn tránh.
- He took French leave from the office and was never seen again. (Anh ta đã rời văn phòng mà không xin phép và không bao giờ quay lại nữa.)
- To vanish into thin air: biến mất một cách đột ngột và không dấu vết.
- The suspect vanished into thin air after the robbery. (Nghi phạm đã biến mất không dấu vết sau vụ cướp.)