abstemiously

abstemiously

He ate abstemiously, choosing only a small portion of vegetables and water.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tiết độ, điều độ, không quá độ, đặc biệt trong ăn uống hoặc hưởng thụ lạc thú.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ăn uống một cách tiết độ trong bữa tiệc ngày lễ.)
  • ( ấy sống một cách điều độ, tránh mọi hình thức quá độ.)
  • (Nhà sư ăn uống một cách tiết độ, chỉ dùng một bát cơm nhỏ mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live abstemiously": sống một cách khắc khổ, tiết kiệm.
    • After his health scare, he decided to live abstemiously. (Sau cơn bệnh, ông ấy quyết định sống một cách tiết độ.)
  • "to spend abstemiously": chi tiêu một cách dè dặt.
    • They spent abstemiously to save for their children's education. (Họ chi tiêu dè dặt để dành dụm cho việc học của con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstemious (tính từ): tiết độ, điều độ.
    • An abstemious diet is recommended for good health. (Chế độ ăn tiết độ được khuyến nghị cho sức khỏe tốt.)
  • Abstemiousness (danh từ): sự tiết độ, tính điều độ.
    • His abstemiousness impressed his friends. (Sự tiết độ của anh ấy đã gây ấn tượng với bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderately: một cách vừa phải, chừng mực.
  • Temperately: một cách điều độ, kiểm soát.
  • Sparingly: một cách tiết kiệm, dè dặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "abstemiously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "eat", "drink", "live" để diễn tả hành động tiết độ.
Thành ngữ liên quan
  • "In moderation": ở mức độ vừa phải.
    • He drinks alcohol in moderation. (Anh ấy uống rượumức độ vừa phải.)