abstemiousness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiết độ trong ăn uống: "abstemiousness" chỉ tính cách hoặc thói quen ăn uống chừng mực, không quá độ, đặc biệt trong việc tiêu thụ thức ăn đồ uống.
    • Sự hạn chế đến mức tối thiểu: Từ này cũng mang nghĩa sống thanh đạm, chỉ dùng những thứ cần thiết, không xa hoa hay dư thừa.
dụ sử dụng
  • (Sự tiết độ trong ăn uống của ấy thể hiện khi chỉ ăn một đĩa salad nhỏ cho bữa tối.)
  • (Sự thanh đạm của nhà sư đã truyền cảm hứng cho người khác sống một cuộc sống giản dị hơn.)
  • ( giàu có, sự hạn chế của anh ấy đã giữ anh không sa đà vào xa hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice abstemiousness": thực hành sự tiết độ.
    • Many health experts recommend practicing abstemiousness to maintain a balanced diet. (Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên thực hành sự tiết độ để duy trì chế độ ăn cân bằng.)
  • "abstemiousness in all things": tiết độ trong mọi việc.
    • The philosopher advocated for abstemiousness in all things, from food to entertainment. (Nhà triết học chủ trương sự tiết độ trong mọi việc, từ ăn uống đến giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstemious (tính từ): tiết độ, chừng mực.
    • He is an abstemious eater, avoiding rich foods. (Anh ấy người ăn uống tiết độ, tránh đồ ăn béo ngậy.)
  • Abstemiously (trạng từ): một cách tiết độ.
    • She lived abstemiously, spending only on necessities. ( ấy sống một cách tiết độ, chỉ chi tiêu cho những thứ cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Temperance: sự điều độ, tiết chế (thường dùng trong ngữ cảnh về rượu bia hoặc ăn uống).
  • Moderation: sự vừa phải, chừng mực (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành vi thói quen).
  • Sobriety: sự tỉnh táo, tiết độ (nhấn mạnh vào việc tránh say sưa hoặc quá độ).
Thành ngữ liên quan
  • "Eat to live, not live to eat": ăn để sống, không phải sống để ăn (thể hiện tinh thần tiết độ trong ăn uống).
    • His abstemiousness reflects the philosophy of eating to live, not living to eat. (Sự tiết độ của anh ấy phản ánh triết ăn để sống, không phải sống để ăn.)