abstract entity
Danh từ:
Thực thể trừu tượng – một khái niệm chung được hình thành bằng cách trích xuất các đặc điểm chung từ những ví dụ cụ thể. Nó không tồn tại dưới dạng vật chất, không thể nhìn, chạm hay đo lường được bằng giác quan.
- ("Công lý" là một thực thể trừu tượng không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
- (Khái niệm "tình yêu" là một thực thể trừu tượng được nghiên cứu trong triết học.)
- (Trong toán học, các con số được coi là những thực thể trừu tượng.)
Abstract entity as a category: dùng để phân loại các khái niệm phi vật chất trong ngôn ngữ học hoặc triết học.
- In ontology, abstract entities are distinct from concrete objects. (Trong bản thể học, các thực thể trừu tượng khác biệt với các đối tượng cụ thể.)
Abstract entity in law: chỉ các khái niệm pháp lý như quyền sở hữu, hợp đồng.
- A corporation is an abstract entity created by law. (Một tập đoàn là một thực thể trừu tượng được tạo ra bởi pháp luật.)
Abstract (tính từ): trừu tượng, không cụ thể.
- Abstract art often represents abstract entities like emotions. (Nghệ thuật trừu tượng thường đại diện cho các thực thể trừu tượng như cảm xúc.)
Entity (danh từ): thực thể, tồn tại độc lập.
- An entity can be either concrete or abstract. (Một thực thể có thể là cụ thể hoặc trừu tượng.)
Khái niệm trừu tượng (abstract concept): tập trung vào ý nghĩa tinh thần.
- Freedom is an abstract concept. (Tự do là một khái niệm trừu tượng.)
Thực thể phi vật chất (immaterial entity): nhấn mạnh tính không có hình hài.
- The soul is often viewed as an immaterial entity. (Linh hồn thường được xem là một thực thể phi vật chất.)
Abstract entity vs. concrete entity: phân biệt giữa thực thể trừu tượng và thực thể cụ thể.
- A rock is a concrete entity, while "beauty" is an abstract entity. (Một hòn đá là thực thể cụ thể, trong khi "vẻ đẹp" là thực thể trừu tượng.)
Form an abstract entity: hình thành một thực thể trừu tượng.
- Scientists form abstract entities like "energy" to explain physical phenomena. (Các nhà khoa học hình thành các thực thể trừu tượng như "năng lượng" để giải thích hiện tượng vật lý.)
- In the abstract: về mặt lý thuyết, không cụ thể.
- We can discuss the idea in the abstract, but applying it is difficult. (Chúng ta có thể thảo luận ý tưởng về mặt trừu tượng, nhưng áp dụng nó thì khó.)