abstractly

abstractly

The philosopher explains the concept of justice abstractly.

Định nghĩa

Trạng từ
Một cách trừu tượng, mang tính lý thuyết: "abstractly" chỉ cách thức suy nghĩ, mô tả hoặc thảo luận về một khái niệm, ý tưởng không dựa vào các dụ cụ thể, vật chất hay thực tế trực quan. thường được dùng để nhấn mạnh việc xem xét bản chất tổng quát, tách rời khỏi các chi tiết cụ thể.

dụ sử dụng
  • She thought abstractly about the nature of time, without considering any specific clock or calendar.
    ( ấy suy nghĩ một cách trừu tượng về bản chất của thời gian, không xem xét bất kỳ chiếc đồng hồ hay lịch cụ thể nào.)

  • The mathematician explained the problem abstractly, using symbols instead of real-world examples.
    (Nhà toán học giải thích bài toán một cách trừu tượng, sử dụng các ký hiệu thay vì các dụ thực tế.)

  • Children find it hard to think abstractly before a certain age; they need concrete objects to understand concepts.
    (Trẻ em gặp khó khăn khi suy nghĩ một cách trừu tượng trước một độ tuổi nhất định; chúng cần các vật thể cụ thể để hiểu các khái niệm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak abstractly": nói một cách trừu tượng, không đi vào chi tiết cụ thể.
    The philosopher often speaks abstractly about morality, leaving his audience to interpret his words.
    (Nhà triết học thường nói một cách trừu tượng về đạo đức, để lại khán giả tự diễn giải lời ông.)

  • "to think abstractly": suy nghĩ trừu tượng, tập trung vào ý tưởng tổng quát.
    Abstractly, one can argue that all humans are equal, but in practice, inequality exists.
    (Một cách trừu tượng, người ta có thể tranh luận rằng mọi người đều bình đẳng, nhưng trên thực tế, sự bất bình đẳng tồn tại.)

Biến thể từ gần giống
  • Abstract (tính từ): trừu tượng.
    He prefers abstract art over realistic paintings.
    (Anh ấy thích nghệ thuật trừu tượng hơn các bức tranh hiện thực.)

  • Abstraction (danh từ): sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng.
    The concept of justice is an abstraction that becomes concrete through laws.
    (Khái niệm công lý một sự trừu tượng hóa trở nên cụ thể qua luật pháp.)

Từ đồng nghĩa
  • Theoretically: về mặt lý thuyết.
    Theoretically, the plan is perfect, but practically it may fail.
    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này hoàn hảo, nhưng trên thực tế có thể thất bại.)

  • Conceptually: về mặt khái niệm.
    Conceptually, the two ideas are similar, though their applications differ.
    (Về mặt khái niệm, hai ý tưởng này giống nhau, mặc dù ứng dụng của chúng khác nhau.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "abstractly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "think" hoặc "speak" như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • "In the abstract": về mặt lý thuyết, khi xem xét một cách tổng quát không chi tiết cụ thể. (Về mặt lý thuyết, tự do nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng đòi hỏi trách nhiệm.)