abstrusely

abstrusely

The professor explained the concept abstrusely, leaving the students confused.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách khó hiểu, uyên thâm đến mức khó nắm bắt: "abstrusely" miêu tả cách thức một điều đó được trình bày hoặc diễn đạt một cách phức tạp, sâu sắc, hoặc trừu tượng, khiến người nghe hoặc người đọc gặp khó khăn trong việc hiểu.

dụ sử dụng
  • (Các lý thuyết được lập luận một cách khó hiểu của giáo sư đã bị lãng phí đối với sinh viên của ông.)
  • ( ấy giải thích khái niệm một cách khó hiểu, khiến mọi người bối rối.)
  • (Cuốn sách được viết một cách khó hiểu, khiến không phù hợp cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abstrusely philosophical": mang tính triết học uyên thâm, khó hiểu.
    • His abstrusely philosophical arguments were appreciated only by a few experts. (Các lập luận triết học uyên thâm khó hiểu của ông chỉ được một số chuyên gia đánh giá cao.)
  • "abstrusely technical": mang tính kỹ thuật phức tạp, khó tiếp cận.
    • The manual was abstrusely technical, requiring prior knowledge to decipher. (Hướng dẫn sử dụng tính kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi kiến thức nền tảng để giải mã.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstruse (tính từ): khó hiểu, uyên thâm.
    • The lecture was too abstruse for the audience. (Bài giảng quá khó hiểu đối với khán giả.)
  • Abstruseness (danh từ): sự khó hiểu, tính uyên thâm.
    • The abstruseness of the text discouraged many readers. (Sự khó hiểu của văn bản đã làm nản lòng nhiều độc giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscurely: một cách mơ hồ, tối nghĩa.
  • Reconditely: một cách uyên thâm, khó hiểu (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
  • Enigmatically: một cách bí ẩn, khó giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "abstrusely".
Thành ngữ liên quan
  • Over one's head: vượt quá khả năng hiểu của ai đó.
    • The abstrusely presented material was over the heads of most students. (Tài liệu được trình bày một cách khó hiểu đã vượt quá khả năng hiểu của hầu hết sinh viên.)