abstrusity

abstrusity

The professor explained the abstrusity of the ancient philosophical text.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự khó hiểu, tính uyên thâm, tính huyền bí: "abstrusity" chỉ bản chất hoặc trạng thái của một điều đó khó hiểu, sâu xa, không dễ dàng nắm bắt bởi người bình thường. Từ này thường dùng để mô tả kiến thức, triết , hoặc khái niệm phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Sự khó hiểu trong bài giảng của giáo sư khiến sinh viên bối rối.)
  • (Nhiều độc giả bị nản lòng bởi tính uyên thâm của thơ ca hiện đại.)
  • (Nhà nhân chủng học đã bị ấn tượng bởi sự huyền bí của những câu tục ngữ bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the abstrusity of [something]": dùng để nhấn mạnh mức độ khó hiểu hoặc phức tạp của một chủ đề.

    • The abstrusity of quantum mechanics is a barrier for many beginners. (Sự khó hiểu của học lượng tử một rào cản đối với nhiều người mới bắt đầu.)
  • "abstrusity in [field]": chỉ sự phức tạp trong một lĩnh vực cụ thể.

    • Abstrusity in philosophical texts often requires years of study to decipher. (Tính uyên thâm trong các văn bản triết học thường đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu để giải mã.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstruse (tính từ): khó hiểu, uyên thâm.

    • The abstruse theory was only understood by a few experts. (Lý thuyết khó hiểu này chỉ được một vài chuyên gia hiểu.)
  • Abstruseness (danh từ): sự khó hiểu (đồng nghĩa gần với "abstrusity").

    • The abstruseness of the manual made it useless for beginners. (Sự khó hiểu của cuốn sách hướng dẫn khiến dụng đối với người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconditeness (sự uyên thâm, bí ẩn): nhấn mạnh kiến thức ít người biết đến.
  • Profundity (sự sâu sắc): tập trung vào chiều sâu trí tuệ, thường mang tính tích cực.
  • Complexity (sự phức tạp): chỉ mức độ khó hiểu do nhiều yếu tố kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "abstrusity". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to grapple with" (vật lộn với) để diễn tả việc đối mặt với sự khó hiểu này. - Students had to grapple with the abstrusity of the text. (Sinh viên phải vật lộn với sự khó hiểu của văn bản.)

Thành ngữ liên quan
  • Over one's head (quá khó hiểu đối với ai đó): diễn tả cảm giác không thể hiểu nổi một vấn đề do tính uyên thâm của .

    • The abstrusity of the lecture went over the students' heads. (Sự khó hiểu của bài giảng vượt quá tầm hiểu biết của sinh viên.)
  • Lost in the weeds (lạc trong chi tiết rắc rối): chỉ việc bị choáng ngợp bởi sự phức tạp.

    • The abstrusity of the legal document left him lost in the weeds. (Sự khó hiểu của tài liệu pháp khiến anh ta lạc trong mớ chi tiết rắc rối.)