abu sayyaf

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Abu Sayyaf: Một nhóm nhỏ gồm những tên khủng bố hung ác, tự nhận theo đuổi mục tiêu thành lập một nhà nước Hồi giáo riêng biệt cho thiểu số Hồi giáo ở Philippines. Nhóm này thường sử dụng các hành vi đánh bom, ám sát, tống tiền bắt cóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In 2001, Abu Sayyaf kidnapped twenty people and beheaded one of the American captives. (Vào năm 2001, Abu Sayyaf đã bắt cóc hai mươi người chặt đầu một trong những con tin người Mỹ.)
    • The Philippine government has been fighting against Abu Sayyaf for decades. (Chính phủ Philippines đã chiến đấu chống lại Abu Sayyaf trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abu Sayyaf" thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí, an ninh hoặc lịch sử để chỉ nhóm phiến quân Hồi giáo cực đoan hoạt động chủ yếumiền nam Philippines.
    • The rise of Abu Sayyaf has threatened regional stability in Southeast Asia. (Sự trỗi dậy của Abu Sayyaf đã đe dọa sự ổn định khu vựcĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm khủng bố Hồi giáo: tổ chức khủng bố tư tưởng cực đoan tôn giáo.
  • Phiến quân Hồi giáo: nhóm trang tự xưng theo Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Abu Sayyaf" không phải thành ngữ, tên riêng. Tuy nhiên, trong bối cảnh báo chí, thường được dùng như biểu tượng cho chủ nghĩa khủng bố ở Philippines.

Từ gần giống