abundantly

abundantly

The garden was abundantly filled with colorful flowers.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dồi dào, phong phú: "abundantly" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra với số lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
    • Rõ ràng, hiển nhiên: Trong một số ngữ cảnh, "abundantly" còn được dùng để nhấn mạnh mức độ rõ ràng của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Một cách dồi dào:

    • They were abundantly supplied with food during the festival. (Họ được cung cấp thực phẩm một cách dồi dào trong suốt lễ hội.)
    • The garden produces abundantly in the summer. (Khu vườn cho ra hoa trái một cách phong phú vào mùa .)
  • Rõ ràng, hiển nhiên:

    • It was abundantly clear that he was lying. (Điều đó rõ ràng anh ta đang nói dối.)
    • She made it abundantly obvious that she disagreed. ( ấy đã làm cho điều đó hiển nhiên ấy không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak abundantly": nói một cách dài dòng, nhiều lời.

    • He spoke abundantly about his travels, leaving little time for others. (Anh ấy nói rất nhiều về những chuyến đi của mình, không để lại nhiều thời gian cho người khác.)
  • "to be abundantly endowed": được ban tặng một cách phong phú (thường nói về tài năng hoặc phẩm chất).

    • She is abundantly endowed with artistic talent. ( ấy được ban tặng tài năng nghệ thuật một cách dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Abundant (tính từ): dồi dào, phong phú.

    • The region has abundant natural resources. (Khu vực này tài nguyên thiên nhiên dồi dào.)
  • Abundance (danh từ): sự dồi dào, sự phong phú.

    • There is an abundance of food at the market. ( rất nhiều thực phẩm phong phúchợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Profusely: một cách dư thừa, nhiều đến mức lãng phí.
  • Copiously: một cách phong phú, nhiềukể.
  • Plentifully: một cách dồi dào, đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
  • "Abundantly clear": rõ ràng như ban ngày, không thể nhầm lẫn.
    • The instructions were abundantly clear, yet he still made a mistake. (Hướng dẫn rõ ràng như ban ngày, vậy mà anh ta vẫn mắc lỗi.)