abundantly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách dồi dào, phong phú: "abundantly" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra với số lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
- Rõ ràng, hiển nhiên: Trong một số ngữ cảnh, "abundantly" còn được dùng để nhấn mạnh mức độ rõ ràng của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Một cách dồi dào:
- They were abundantly supplied with food during the festival. (Họ được cung cấp thực phẩm một cách dồi dào trong suốt lễ hội.)
- The garden produces abundantly in the summer. (Khu vườn cho ra hoa trái một cách phong phú vào mùa hè.)
Rõ ràng, hiển nhiên:
- It was abundantly clear that he was lying. (Điều đó rõ ràng là anh ta đang nói dối.)
- She made it abundantly obvious that she disagreed. (Cô ấy đã làm cho điều đó hiển nhiên là cô ấy không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak abundantly": nói một cách dài dòng, nhiều lời.
- He spoke abundantly about his travels, leaving little time for others. (Anh ấy nói rất nhiều về những chuyến đi của mình, không để lại nhiều thời gian cho người khác.)
"to be abundantly endowed": được ban tặng một cách phong phú (thường nói về tài năng hoặc phẩm chất).
- She is abundantly endowed with artistic talent. (Cô ấy được ban tặng tài năng nghệ thuật một cách dồi dào.)
Biến thể và từ gần giống
Abundant (tính từ): dồi dào, phong phú.
- The region has abundant natural resources. (Khu vực này có tài nguyên thiên nhiên dồi dào.)
Abundance (danh từ): sự dồi dào, sự phong phú.
- There is an abundance of food at the market. (Có rất nhiều thực phẩm phong phú ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Profusely: một cách dư thừa, nhiều đến mức lãng phí.
- Copiously: một cách phong phú, nhiều vô kể.
- Plentifully: một cách dồi dào, đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- "Abundantly clear": rõ ràng như ban ngày, không thể nhầm lẫn.
- The instructions were abundantly clear, yet he still made a mistake. (Hướng dẫn rõ ràng như ban ngày, vậy mà anh ta vẫn mắc lỗi.)