abusively

Định nghĩa

Trạng từ - Một cách lạm dụng, một cách ngược đãi: "abusively" mô tả hành động được thực hiện theo cách lạm dụng, xúc phạm, hoặc gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã cư xử một cách lạm dụng đối với con cái của mình.)
  • ( ấy đã nói năng một cách xúc phạm với cấp dưới của mình.)
  • (Các nhân bị đối xử một cách ngược đãi bởi lính canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react abusively": phản ứng một cách lạm dụng.
    • When criticized, he often reacts abusively. (Khi bị chỉ trích, anh ta thường phản ứng một cách lạm dụng.)
  • "to behave abusively towards someone": cư xử ngược đãi với ai đó.
    • It is unacceptable to behave abusively towards anyone. (Việc cư xử ngược đãi với bất kỳ ai không thể chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Abusive (tính từ): tính chất lạm dụng, xúc phạm.
    • He used abusive language. (Anh ta đã sử dụng ngôn ngữ xúc phạm.)
  • Abuse (danh từ/động từ): sự lạm dụng, ngược đãi; hành động lạm dụng, ngược đãi.
    • Child abuse is a serious crime. (Lạm dụng trẻ em một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harshly: một cách khắc nghiệt, thô bạo.
  • Cruelly: một cách tàn nhẫn.
  • Offensively: một cách xúc phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lash out at: tấn công bằng lời nói hoặc hành động một cách giận dữ.
    • He lashed out abusively at his colleague. (Anh ta đã tấn công đồng nghiệp của mình một cách lạm dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • To treat someone like dirt: đối xử với ai đó một cách tồi tệ, khinh thường.
    • He treated his employees abusively, like dirt. (Anh ta đã đối xử với nhân viên của mình một cách lạm dụng, như rác rưởi.)
abusively
He spoke abusively to the frightened child.