aby

Định nghĩa

Động từ (dạng cổ, hiếm dùng): - Chuộc lỗi, đền tội: "aby" có nghĩa chịu hình phạt hoặc làm điều đó để sửa chữa một lỗi lầm, tội lỗi, thường mang tính chất nặng nề hoặc đau khổ. - Đền bù, bồi thường: Trong ngữ cảnh pháp hoặc tôn giáo, "aby" chỉ hành động bồi thường cho một tổn thất hoặc tội lỗi đã gây ra.

dụ sử dụng
  • (Anh ta tìm cách chuộc tội của mình qua nhiều năm sám hối.)
  • ( ấy phải đền bù cho những sai trái mình đã gây ra với gia đình.)
  • (Tên tội phạm cố gắng chuộc lỗi bằng cách giúp đỡ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aby for something": chuộc lỗi điều đó.

    • He abys for his betrayal with a lifetime of service. (Anh ta chuộc lỗi cho sự phản bội của mình bằng cả đời phục vụ.)
  • "to aby one's fault": đền tội cho lỗi lầm của mình.

    • The knight had to aby his fault by going on a dangerous quest. (Hiệp sĩ phải chuộc lỗi bằng cách thực hiện một nhiệm vụ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abye (biến thể chính tả): cũng dạng cổ của "aby", nghĩa tương tự.

    • He will abye his foolishness with great sorrow. (Anh ta sẽ chuộc lại sự ngu ngốc của mình bằng nỗi buồn lớn.)
  • Abeyance (danh từ): trạng thái tạm ngừng, chờ đợi (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc, nhưng cùng gốc từ tiếng Pháp cổ abéance).

Từ đồng nghĩa
  • Atone: chuộc lỗi, đền tội (từ phổ biến hơn).
    • He tried to atone for his mistakes. (Anh ta cố gắng chuộc lỗi cho những sai lầm của mình.)
  • Expiate: chuộc tội, đền tội (mang tính trang trọng, tôn giáo).
    • She expiated her guilt through charitable acts. ( ấy chuộc tội lỗi của mình qua các hành động từ thiện.)
  • Redeem: cứu chuộc, bù đắp (có thể dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tài chính).
    • He redeemed his honor by telling the truth. (Anh ta cứu chuộc danh dự của mình bằng cách nói sự thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "aby" từ này đã lỗi thời.)
Thành ngữ liên quan
  • Aby one's sins: chuộc tội lỗi của mình (thường dùng trong văn học cổ điển).
    • In medieval tales, sinners must aby their sins in purgatory. (Trong các câu chuyện thời trung cổ, tội nhân phải chuộc tội trong luyện ngục.)
aby
He sought to aby his misdeeds through acts of kindness.