abye

Định nghĩa

Động từ (dạng cổ hoặc văn chương): - Chuộc lỗi, đền tội: "abye" có nghĩa trả giá hoặc đền bù cho một lỗi lầm, tội lỗi, thường mang ý nghĩa sám hối hoặc chịu đựng hậu quả.

dụ sử dụng
  • (Anh ta phải chuộc tội lỗi của mình thông qua việc sám hối.)
  • ( ấy đã đền tội cho những sai trái gây ra cho gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abye" thường xuất hiện trong văn bản cổ điển, thơ ca, hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái nặng nề thiêng liêng.
    • The king commanded that the traitor aby his betrayal with his life. (Nhà vua ra lệnh rằng kẻ phản bội phải đền tội phản bội bằng mạng sống của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Abeyance (danh từ): tình trạng tạm dừng, chưa được giải quyết (không phải biến thể trực tiếp của "abye" nhưng gốc từ tương tự).
    • The project was held in abeyance. (Dự án bị tạm dừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Atone: chuộc lỗi, đền tội.
    • He tried to atone for his mistakes. (Anh ấy cố gắng chuộc lỗi cho những sai lầm của mình.)
  • Expiate: chuộc tội, làm nguôi ngoai.
    • She expiated her guilt through charity. ( ấy chuộc tội bằng cách làm từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "abye" do tính cổ xưa của từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "abye".

abye
He sought to abye his past mistakes through acts of kindness.