acacia melanoxylon

acacia melanoxylon

The acacia melanoxylon tree stands tall in the forest with its dark, straight trunk.

Định nghĩa

Danh từ: Cây keo đen Úc (tên khoa học: Acacia melanoxylon) một loài cây keo cao lớn nguồn gốc từ Úc, nổi tiếng với gỗ màu đen giá trị cao, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất đồ thủ công mỹ nghệ.

dụ sử dụng
  • (Cây keo đen Úc được đánh giá cao nhờ gỗ đen bền chắc của .)
  • (Thợ mộc ưa chuộng gỗ keo đen Úc để làm đồ nội thất cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blackwood": Tên gọi thông thường của Acacia melanoxylon trong tiếng Anh, chỉ loại gỗ đen quý hiếm.

    • The blackwood from acacia melanoxylon is used in musical instruments. (Gỗ đen từ cây keo đen Úc được dùng trong các nhạc cụ.)
  • "Tasmanian blackwood": Một biến thể địa phương của loài cây này, mọc chủ yếu ở Tasmania.

    • Tasmanian blackwood, a type of acacia melanoxylon, is highly sought after. (Gỗ đen Tasmania, một loại cây keo đen Úc, rất được ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acacia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài keo, trong đó .
    • Many acacia species are found in Australia. (Nhiều loài keo được tìm thấyÚc.)
  • Melanoxylon (tính từ): thành phần tên khoa học, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "melas" (đen) "xylon" (gỗ), nghĩa "gỗ đen".
    • The term melanoxylon refers to its dark timber. (Thuật ngữ melanoxylon chỉ gỗ sẫm màu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Blackwood: tên gọi phổ biến của loài cây này.
  • Tasmanian blackwood: tên gọi khi cây mọc tại Tasmania.
Các cụm từ liên quan
  • Acacia melanoxylon timber (cụm danh từ): gỗ của cây keo đen Úc.
    • The acacia melanoxylon timber is dense and resistant to decay. (Gỗ của cây keo đen Úc dày đặc chống mục nát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Acacia melanoxylon, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.