academic degree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học vị, bằng cấp học thuật: "academic degree" chỉ một danh hiệu hoặc chứng chỉ do một trường cao đẳng hoặc đại học trao tặng, xác nhận rằng người nhận đã hoàn thành một chương trình học tập cụ thể một cách thỏa đáng. Đây là một thuật ngữ chính thức dùng để phân biệt với các loại chứng chỉ hoặc bằng cấp không học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He earned his academic degree at Princeton University summa cum laude. (Anh ấy đã đạt được học vị tại Đại học Princeton với thành tích xuất sắc nhất.)
- An academic degree is often required for professional careers such as medicine or law. (Một học vị thường được yêu cầu cho các nghề nghiệp chuyên môn như y học hoặc luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pursue an academic degree": theo đuổi một học vị.
- She decided to pursue an academic degree in environmental science. (Cô ấy quyết định theo đuổi một học vị về khoa học môi trường.)
- "to confer an academic degree": trao tặng một học vị.
- The university will confer academic degrees at the graduation ceremony. (Trường đại học sẽ trao tặng các học vị tại lễ tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Degree (n): bằng cấp (thường dùng rút gọn của "academic degree").
- She has a degree in economics. (Cô ấy có bằng kinh tế.)
- Academic (adj): thuộc về học thuật.
- He has strong academic credentials. (Anh ấy có thành tích học thuật vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Diploma: văn bằng, chứng chỉ (thường dùng cho các chương trình ngắn hạn hoặc trung học).
- Certificate: chứng chỉ (ít chính thức hơn "academic degree").
- Credential: thông tin xác nhận năng lực (bao gồm cả bằng cấp và chứng chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "academic degree". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Earn a degree: đạt được bằng cấp.
- He earned his degree after four years of study. (Anh ấy đạt được bằng cấp sau bốn năm học.)
Thành ngữ liên quan
- To have a degree in something: có bằng cấp về một lĩnh vực nào đó.
- She has a degree in engineering. (Cô ấy có bằng kỹ thuật.)
- To get a degree: nhận được bằng cấp.
- He got his degree last year. (Anh ấy nhận được bằng cấp vào năm ngoái.)