academic department
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoa, bộ môn học thuật: "academic department" là một đơn vị tổ chức trong một trường học (đại học, cao đẳng) chịu trách nhiệm giảng dạy và nghiên cứu một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Khoa tiếng Anh cung cấp các khóa học về văn học và viết lách.)
- (Cô ấy là trưởng khoa toán học.)
- (Mỗi khoa học thuật có ngân sách và đội ngũ giảng viên riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within an academic department": trong phạm vi một khoa.
- Research projects are often conducted within an academic department. (Các dự án nghiên cứu thường được thực hiện trong phạm vi một khoa.)
"academic department chair": chủ nhiệm khoa.
- The academic department chair oversees curriculum development. (Chủ nhiệm khoa giám sát việc phát triển chương trình giảng dạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Department (n): khoa, bộ phận (nói chung).
- She works in the history department. (Cô ấy làm việc ở khoa lịch sử.)
- Academic (adj): thuộc về học thuật.
- The academic standards are high. (Các tiêu chuẩn học thuật rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Faculty: khoa, bộ môn (thường dùng trong ngữ cảnh đại học).
- School: trường, khoa (trong một số trường đại học lớn, "school" có thể tương đương với "academic department").
- Division: bộ phận, phân khoa.
Các cụm từ liên quan
- Academic department meeting: cuộc họp khoa.
- The academic department meeting is scheduled for Friday. (Cuộc họp khoa được lên lịch vào thứ Sáu.)
- Academic department head: trưởng khoa.
Thành ngữ liên quan
- Cross-departmental: liên khoa.
- The university encourages cross-departmental collaboration. (Trường đại học khuyến khích hợp tác liên khoa.)