academic freedom
Professors exercise academic freedom by discussing diverse theories in their lectures.
Định nghĩa
Danh từ: Quyền tự do học thuật là quyền của giáo viên và học sinh được tự do bày tỏ ý tưởng của mình trong trường học mà không bị hạn chế bởi các yếu tố tôn giáo, chính trị hoặc thể chế.
Ví dụ sử dụng
- (Quyền tự do học thuật cho phép giáo sư nghiên cứu các chủ đề gây tranh cãi mà không sợ bị kiểm duyệt.)
- (Trường đại học đã bảo vệ quyền tự do học thuật khi quan điểm chính trị của một sinh viên bị thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to protect academic freedom": bảo vệ quyền tự do học thuật.
- Many scholars argue that academic freedom must be protected from political interference. (Nhiều học giả cho rằng quyền tự do học thuật phải được bảo vệ khỏi sự can thiệp chính trị.)
- "to threaten academic freedom": đe dọa quyền tự do học thuật.
- New regulations may threaten academic freedom in public universities. (Các quy định mới có thể đe dọa quyền tự do học thuật tại các trường đại học công lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Academic (adj): thuộc về học thuật.
- The academic environment encourages critical thinking. (Môi trường học thuật khuyến khích tư duy phản biện.)
- Freedom (n): sự tự do.
- Freedom of speech is a fundamental right. (Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Intellectual freedom: tự do trí tuệ.
- Scholarly autonomy: tự chủ học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "academic freedom". Tuy nhiên, có thể dùng: - Stand up for: bảo vệ, đấu tranh cho. - Teachers stood up for academic freedom during the debate. (Giáo viên đã đấu tranh cho quyền tự do học thuật trong cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- Ivory tower: tháp ngà (ám chỉ môi trường học thuật tách biệt khỏi thực tế).
- Some criticize academic freedom as an ivory tower privilege. (Một số người chỉ trích quyền tự do học thuật như một đặc quyền trong tháp ngà.)