academic gown

academic gown

A graduate wears an academic gown at the commencement ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Áo choàng học thuậtmột loại áo choàng dài được mặc bởi các học giả (giáo sư, tiến sĩ) hoặc thẩm phán trong các buổi lễ trang trọng như lễ tốt nghiệp, lễ trao bằng, hoặc phiên tòa.

dụ sử dụng
  • (Vị giáo sư mặc một chiếc áo choàng học thuật màu đen trong buổi lễ tốt nghiệp.)
  • (Các thẩm phánmột số quốc gia vẫn mặc áo choàng học thuật tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Academic gown thường màu sắc kiểu dáng khác nhau tùy theo cấp bậc học thuật ( dụ: màu đen cho giáo sư, màu xanh cho tiến sĩ) hoặc trường đại học.
  • "to don an academic gown": mặc áo choàng học thuật.
    • The dean donned his academic gown before the convocation. (Vị khoa trưởng mặc áo choàng học thuật trước buổi lễ khai giảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Academic dress (cụm từ): trang phục học thuật nói chung, bao gồm áo choàng, , các phụ kiện khác.
  • Gown (danh từ): áo choàng dài (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như áo choàng bệnh viện, áo choàng dạ hội).
  • Robe (danh từ): áo choàng (thường rộng dài, tương tự như academic gown).
Từ đồng nghĩa
  • Academic robe: áo choàng học thuật.
  • Graduation gown: áo choàng tốt nghiệp (một dạng phổ biến của academic gown).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a gown: mặc áo choàng.
    • The students put on their academic gowns for the ceremony. (Các sinh viên mặc áo choàng học thuật cho buổi lễ.)
  • Take off a gown: cởi áo choàng.
    • After the ceremony, the professors took off their academic gowns. (Sau buổi lễ, các giáo sư cởi áo choàng học thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wear the gown": (nghĩa bóng) đảm nhận vai trò học thuật hoặc tư pháp.
    • He has worn the gown for over 30 years as a judge. (Ông ấy đã mặc áo choàng hơn 30 năm với tư cách thẩm phán.)