academic session
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học kỳ, niên khóa: "academic session" chỉ khoảng thời gian mà một trường học hoặc cơ sở giáo dục tổ chức các lớp học chính thức. Đây là giai đoạn mà sinh viên và giáo viên tham gia vào hoạt động giảng dạy và học tập theo lịch trình cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Niên khóa của trường đại học bắt đầu vào tháng Chín và kết thúc vào tháng Sáu.)
- (Trong suốt học kỳ, sinh viên được yêu cầu tham dự các lớp học một cách đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extend the academic session": kéo dài niên khóa.
- Due to the pandemic, many schools had to extend the academic session to cover missed lessons. (Do đại dịch, nhiều trường học đã phải kéo dài niên khóa để bù đắp các bài học bị bỏ lỡ.)
"to break the academic session into semesters": chia niên khóa thành các học kỳ.
- Some universities break the academic session into two semesters. (Một số trường đại học chia niên khóa thành hai học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Academic year (danh từ): năm học, thường đồng nghĩa với "academic session" nhưng nhấn mạnh vào toàn bộ năm học.
- The academic year includes both the fall and spring semesters. (Năm học bao gồm cả học kỳ mùa thu và mùa xuân.)
School term (danh từ): học kỳ, thường là một phần nhỏ hơn của "academic session".
- The school term lasts for ten weeks. (Học kỳ kéo dài mười tuần.)
Từ đồng nghĩa
- School year: năm học, tương tự như "academic session".
- Term: học kỳ (thường ngắn hơn, dùng trong hệ thống giáo dục Anh).
- Semester: học kỳ (thường dùng trong hệ thống giáo dục Mỹ, chia niên khóa làm hai).
Các cụm từ liên quan
- Academic calendar: lịch học thuật, bao gồm toàn bộ các sự kiện và ngày quan trọng trong "academic session".
- Check the academic calendar for exam dates. (Kiểm tra lịch học thuật để biết ngày thi.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in session": đang trong thời gian diễn ra các lớp học.
- The academic session is in full swing, so the campus is bustling with students. (Học kỳ đang diễn ra sôi nổi, vì vậy khuôn viên trường nhộn nhịp với sinh viên.)