academic year
Định nghĩa
Danh từ:
- Năm học: "academic year" chỉ khoảng thời gian trong năm mà trường học hoặc các cơ sở giáo dục mở cửa và hoạt động giảng dạy, học tập. Nó thường kéo dài từ mùa thu năm này đến mùa hè năm sau, và được chia thành các học kỳ hoặc kỳ học.
Ví dụ sử dụng
- (Năm học tại trường đại học này bắt đầu vào tháng 9 và kết thúc vào tháng 6.)
- (Sinh viên phải hoàn thành tất cả bài tập trước khi kết thúc năm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "during the academic year": trong suốt năm học. (Các hoạt động ngoại khóa được tổ chức trong suốt năm học.)
- "the start of the academic year": đầu năm học. (Tuần định hướng đánh dấu đầu năm học.)
Biến thể và từ gần giống
- School year (danh từ): năm học (thường dùng cho trường phổ thông). (Năm học được chia thành hai học kỳ.)
- Academic term (danh từ): học kỳ (một phần của năm học). (Học kỳ đầu tiên kết thúc vào tháng 12.)
Từ đồng nghĩa
- School year: năm học (tương tự nhưng thường dùng cho giáo dục phổ thông).
- Session: kỳ học (có thể là một phần của năm học).
Các cụm từ liên quan
- Academic calendar: lịch năm học (bao gồm các ngày nghỉ, kỳ thi, v.v.). (Hãy xem lịch năm học để biết ngày thi.)
Thành ngữ liên quan
- "the academic year in full swing": năm học đang diễn ra sôi nổi. (Đến tháng 10, năm học đã diễn ra sôi nổi.)