academically

academically

This school is strong academically.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt học thuật: "academically" dùng để chỉ những liên quan đến học tập, nghiên cứu, hoặc các vấn đề trong môi trường giáo dục, đặc biệt bậc đại học hoặc cao hơn. nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết, tri thức thay vì thực hành hay cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Về mặt học thuật, đây một trường tốt.)
  • ( ấy rất mạnh về mặt học thuật, nhưng gặp khó khăn với kỹ năng xã hội.)
  • (Chương trình được thiết kế để thử thách sinh viên về mặt học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "academically inclined": khuynh hướng học thuật, thích học tập.
    • He is academically inclined and spends most of his time in the library. (Anh ấy khuynh hướng học thuật dành phần lớn thời gian trong thư viện.)
  • "academically rigorous": khắt khe về mặt học thuật, đòi hỏi cao.
    • The university offers an academically rigorous curriculum. (Trường đại học cung cấp một chương trình giảng dạy khắt khe về mặt học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Academic (tính từ): thuộc về học thuật.
    • She has an academic background in history. ( ấy nền tảng học thuật về lịch sử.)
  • Academic (danh từ): người làm việc trong lĩnh vực học thuật, giảng viên đại học.
    • The conference was attended by many academics. (Hội nghị sự tham dự của nhiều học giả.)
  • Academy (danh từ): học viện, viện hàn lâm.
    • He was elected to the Academy of Sciences. (Ông ấy được bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholastically: về mặt học thuật, liên quan đến học tập.
    • Scholastically, the student excels in mathematics. (Về mặt học thuật, học sinh này xuất sắc trong môn toán.)
  • Educationally: về mặt giáo dục.
    • The program is educationally beneficial for young children. (Chương trình lợi về mặt giáo dục cho trẻ nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "academically". Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ như: - Perform academically: thể hiện về mặt học thuật. - He performed well academically throughout high school. (Anh ấy thể hiện tốt về mặt học thuật suốt thời trung học.) - Excel academically: xuất sắc về mặt học thuật. - She excels academically in science and literature. ( ấy xuất sắc về mặt học thuật trong khoa học văn học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "academically". Tuy nhiên, một số cụm từ thường dùng: - "Academically speaking": nói về mặt học thuật. - Academically speaking, the research is groundbreaking. (Nói về mặt học thuật, nghiên cứu này mang tính đột phá.)