academicianship
Định nghĩa
Danh từ:
- Vị trí thành viên của một học viện danh dự: "academicianship" chỉ chức vụ hoặc địa vị của một người được công nhận là thành viên chính thức của một học viện (academy), thường là các học viện khoa học, nghệ thuật hoặc văn chương có uy tín.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã được trao vị trí thành viên của Học viện Khoa học Quốc gia.)
- (Vị trí thành viên học viện của cô ấy đã mang lại cho cô nhiều cơ hội hợp tác với các học giả hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold an academicianship": nắm giữ vị trí thành viên học viện. (Cô ấy nắm giữ vị trí thành viên tại Học viện Hoàng gia Nghệ thuật.)
- "to be elected to an academicianship": được bầu vào vị trí thành viên học viện. (Ông ấy được bầu vào vị trí thành viên của Học viện Khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Academician (danh từ): thành viên của một học viện. (Vị thành viên học viện đã trình bày một bài báo đột phá tại hội nghị.)
- Academy (danh từ): học viện, viện hàn lâm. (Học viện trao giải thưởng cho các nghiên cứu xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Fellowship (danh từ): tư cách thành viên (trong một tổ chức học thuật). (Cô ấy được cấp tư cách thành viên tại viện nghiên cứu.)
- Membership (danh từ): tư cách thành viên. (Tư cách thành viên của ông trong học viện rất danh giá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "academicianship".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "academicianship".)