academicism

academicism

A professor discusses academicism in a university lecture hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa hàn lâm: "Academicism" chỉ sự tuân thủ một cách cứng nhắc các quy tắc, truyền thống phương pháp giảng dạy trong học thuật, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc giáo dục. thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc quá chú trọng vào hình thức hơn nội dung.
    • Tính hàn lâm: Cũng có thể dùng để chỉ bản chất hoặc phong cách hàn lâm, tức là việc nhấn mạnh vào lý thuyết kiến thức sách vở hơn thực hành hoặc đổi mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist rejected academicism in favor of modern expressionism. (Người nghệ sĩ từ chối chủ nghĩa hàn lâm để ủng hộ chủ nghĩa biểu hiện hiện đại.)
    • His writing is criticized for its rigid academicism, lacking any personal flair. (Bài viết của ông bị chỉ trích tính hàn lâm cứng nhắc, thiếu cá tính riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into academicism": rơi vào lối mòn hàn lâm.

    • Many new scholars fall into academicism by following outdated theories. (Nhiều học giả mới rơi vào lối mòn hàn lâm khi theo đuổi các lý thuyết lỗi thời.)
  • "a critique of academicism": một lời phê bình về chủ nghĩa hàn lâm.

    • The essay is a sharp critique of academicism in contemporary art. (Bài luận một lời phê bình sắc bén về chủ nghĩa hàn lâm trong nghệ thuật đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Academic (adj): mang tính hàn lâm, thuộc về học thuật.

    • The lecture was too academic for the general audience. (Bài giảng quá hàn lâm đối với khán giả phổ thông.)
  • Academically (adv): về mặt học thuật, một cách hàn lâm.

    • She is academically gifted but lacks practical skills. ( ấy năng khiếu về mặt học thuật nhưng thiếu kỹ năng thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholasticism: chủ nghĩa kinh viện (một hình thức hàn lâm cổ điển, thường liên quan đến triết học trung cổ).
  • Formalism: chủ nghĩa hình thức (nhấn mạnh vào cấu trúc quy tắc hơn nội dung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "academicism", nhưng có thể dùng "stick to academicism" (bám chặt vào chủ nghĩa hàn lâm).
    • The professor sticks to academicism and refuses new teaching methods. (Giáo sư bám chặt vào chủ nghĩa hàn lâm từ chối các phương pháp giảng dạy mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ivory tower": tháp ngà (ám chỉ sự tách biệt khỏi thực tế, thường liên quan đến tính hàn lâm).
    • His academicism keeps him in an ivory tower, unaware of real-world problems. (Chủ nghĩa hàn lâm của ông giữ ông trong tháp ngà, không biết đến các vấn đề thực tế.)