academism
An art student studies the principles of academism in a classical drawing class.
Academism (danh từ): - Chủ nghĩa hàn lâm: Một trường phái hoặc tư tưởng trong nghệ thuật, giáo dục, hoặc học thuật, nhấn mạnh sự tuân thủ chặt chẽ các quy tắc truyền thống, chuẩn mực kinh điển, và phương pháp giảng dạy có hệ thống, thường dẫn đến sự cứng nhắc hoặc thiếu tính sáng tạo. - Tính hàn lâm: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tuân theo các nguyên tắc học thuật một cách máy móc, đôi khi bị chỉ trích là xa rời thực tiễn.
- (Người nghệ sĩ từ chối chủ nghĩa hàn lâm, thích thử nghiệm với các hình thức trừu tượng hơn.)
- (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa hàn lâm của hệ thống giáo dục làm nghẹt thở sự sáng tạo của học sinh.)
- "to fall into academism": rơi vào lối mòn hàn lâm, mất tính sáng tạo.
- After years of teaching, his lectures began to fall into academism. (Sau nhiều năm giảng dạy, các bài giảng của ông bắt đầu rơi vào lối mòn hàn lâm.)
- "academism in art": chủ nghĩa hàn lâm trong nghệ thuật, chỉ việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc cổ điển.
- The painting was criticized for its academism, lacking any original expression. (Bức tranh bị chỉ trích vì chủ nghĩa hàn lâm, thiếu bất kỳ biểu đạt nguyên bản nào.)
- Academic (tính từ): thuộc về học thuật, hàn lâm.
- Her academic background is impressive. (Nền tảng học thuật của cô ấy rất ấn tượng.)
- Academy (danh từ): học viện, viện hàn lâm.
- He was elected to the Academy of Sciences. (Ông được bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học.)
- Academician (danh từ): viện sĩ, người theo chủ nghĩa hàn lâm.
- The academician defended the traditional methods. (Viện sĩ bảo vệ các phương pháp truyền thống.)
- Scholasticism: chủ nghĩa kinh viện, một dạng hàn lâm trong triết học thời trung cổ.
- Traditionalism: chủ nghĩa truyền thống, nhấn mạnh việc duy trì các giá trị cũ.
- Formalism: chủ nghĩa hình thức, tuân thủ quy tắc mà không chú trọng nội dung.
Không có cụm động từ trực tiếp với "academism", nhưng có thể dùng: - Stick to (bám vào): He sticks to academism in his research. (Anh ấy bám vào chủ nghĩa hàn lâm trong nghiên cứu của mình.) - Break away from (thoát khỏi): Modern artists broke away from academism. (Các nghệ sĩ hiện đại đã thoát khỏi chủ nghĩa hàn lâm.)
- Ivory tower (tháp ngà): chỉ sự xa rời thực tế, thường liên quan đến academism.
- The professor lives in an ivory tower, unaware of real-world problems. (Giáo sư sống trong tháp ngà, không biết đến các vấn đề thực tế.)
- Follow the beaten path (đi theo lối mòn): tuân thủ các quy tắc cũ, tương tự academism.
- His work follows the beaten path of academism. (Tác phẩm của ông đi theo lối mòn của chủ nghĩa hàn lâm.)