academy award
Định nghĩa
Danh từ: Giải thưởng hàng năm do Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ trao tặng cho các thành tựu trong sản xuất và trình diễn phim ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã giành được một giải Academy Award cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.)
- (Bộ phim đã nhận được nhiều giải Academy Award cho đạo diễn và kịch bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive an Academy Award": nhận được một giải thưởng của Viện Hàn lâm.
- The director was honored to receive an Academy Award for his lifetime achievements. (Đạo diễn đã vinh dự nhận được một giải Academy Award cho những thành tựu trọn đời của ông.)
- "Academy Award nominee": người được đề cử cho giải thưởng này.
- She is a five-time Academy Award nominee, but has never won. (Cô ấy là người được đề cử giải Academy Award năm lần, nhưng chưa từng thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oscar (danh từ riêng): tên thường gọi khác của giải Academy Award, bắt nguồn từ biệt danh của bức tượng vàng.
- He finally won his first Oscar after decades in the industry. (Cuối cùng ông ấy đã giành được Oscar đầu tiên sau nhiều thập kỷ trong ngành.)
Từ đồng nghĩa
- Oscar: tên gọi không chính thức nhưng phổ biến.
- Giải thưởng điện ảnh: thuật ngữ chung, nhưng không chỉ riêng giải Academy Award.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Win an Academy Award: giành được giải thưởng.
- Many actors dream of winning an Academy Award. (Nhiều diễn viên mơ ước giành được giải Academy Award.)
- Nominate for an Academy Award: đề cử cho giải thưởng.
- The film was nominated for several Academy Awards. (Bộ phim đã được đề cử cho nhiều giải Academy Award.)
Thành ngữ liên quan
- Academy Award-worthy: xứng đáng nhận giải thưởng này.
- Her performance was absolutely Academy Award-worthy. (Màn trình diễn của cô ấy thực sự xứng đáng nhận giải Academy Award.)