acanthocyte

acanthocyte

A laboratory technician examines an acanthocyte under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồng cầu gai: "Acanthocyte" một loại tế bào hồng cầu bất thường, các phần nhô ra như gai trên bề mặt tế bào chất. Đây một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả hình thái tế bào máu không điển hình, thường liên quan đến các bệnh về gan, rối loạn chuyển hóa lipid hoặc các bệnh di truyền hiếm gặp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of acanthocytes in the blood smear suggests a possible liver disorder. (Sự hiện diện của các hồng cầu gai trong lam máu gợi ý một rối loạn gan có thể xảy ra.)
    • Acanthocytes are often observed in patients with abetalipoproteinemia. (Hồng cầu gai thường được quan sát thấybệnh nhân mắc chứng thiếu huyết tương beta-lipoprotein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with acanthocytes": liên quan đến hồng cầu gai.

    • Severe liver disease is frequently associated with acanthocytes. (Bệnh gan nặng thường liên quan đến hồng cầu gai.)
  • "acanthocyte count": số lượng hồng cầu gai.

    • An elevated acanthocyte count may indicate a need for further hematological testing. (Số lượng hồng cầu gai tăng cao có thể chỉ ra nhu cầu xét nghiệm huyết học thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthocytosis (danh từ): tình trạng nhiều hồng cầu gai trong máu.

    • Acanthocytosis is a rare condition characterized by the presence of acanthocytes. (Tình trạng acanthocytosis một bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi sự hiện diện của hồng cầu gai.)
  • Acanthocytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hồng cầu gai.

    • The acanthocytic morphology is distinct under the microscope. (Hình thái hồng cầu gai rất đặc biệt dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spur cell: tế bào gai (thuật ngữ đồng nghĩa trong y khoa, thường dùng để chỉ hồng cầu hình dạng gai tương tự).
    • Spur cells are another name for acanthocytes in some clinical contexts. (Tế bào gai tên gọi khác của hồng cầu gai trong một số bối cảnh lâm sàng.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cho từ này đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này tính chuyên môn cao.

Từ gần giống